Chứng quyền TCB-HSC-MET15 (HOSE: CTCB2506)
CW TCB-HSC-MET15
3,510
Mở cửa3,500
Cao nhất3,640
Thấp nhất3,490
Cao nhất NY4,490
Thấp nhất NY690
KLGD225,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,650
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **38,033
S-X *13,295
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 920 | 60 (+6.98%) | 200 | -9,123 | 43,525 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 60 | (0.00%) | -10,984 | 43,819 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 170 | 10 (+6.25%) | 1,000 | -11,963 | 45,229 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 130 | -20 (-13.33%) | 767,000 | -3,638 | 36,748 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 100 | 10 (+11.11%) | 65,800 | -2,659 | 35,553 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | 30 (+37.50%) | 171,900 | -1,679 | 34,495 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | 10 (+2.78%) | 4,100 | -6,087 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,160 | 60 (+5.45%) | 900 | -2,659 | 39,803 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 710 | (0.00%) | 1,001,800 | -1,400 | 36,130 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,200 | 60 (+2.80%) | 198,400 | 2,600 | 34,400 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,800 | 60 (+3.45%) | 41,500 | 2,100 | 35,900 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,210 | 10 (+0.83%) | 6,000 | -2,900 | 40,340 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 20 (+5.71%) | 117,300 | -3,400 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,980 | 40 (+2.06%) | 100 | 900 | 39,620 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,370 | (0.00%) | -3,100 | 41,180 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2618 | 1,510 | (0.00%) | -2,400 | 39,530 | LPS | 9 tháng | |
| CTCB2619 | 1,400 | (0.00%) | 600 | 36,200 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 690 | 40 (+6.15%) | 1,420,800 | 22,550 | 993 | 23,936 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 170 | 10 (+6.25%) | 12,000 | 73,400 | -23,762 | 99,845 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 30 (+4.48%) | 30,900 | 21,300 | -2,800 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 210 | (0.00%) | 271,200 | 20,450 | -7,915 | 29,173 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 220 | (0.00%) | 20,500 | 72,500 | -27,936 | 102,169 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,880 | 10 (+0.35%) | 30,700 | 76,800 | 10,800 | 80,400 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | 10 (+2.78%) | 4,100 | 32,600 | -6,087 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 610 | -10 (-1.61%) | 9,200 | 60,500 | -1,524 | 66,753 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,300 | -120 (-8.45%) | 300 | 22,550 | -450 | 24,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,380 | 60 (+4.55%) | 56,200 | 73,400 | 2,900 | 78,780 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,310 | 60 (+4.80%) | 72,500 | 73,400 | 1,400 | 82,480 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 720 | 20 (+2.86%) | 469,300 | 21,300 | -1,700 | 24,440 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,100 | 40 (+3.77%) | 260,700 | 21,300 | -2,200 | 25,700 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,460 | 120 (+8.96%) | 573,400 | 20,450 | 1,227 | 21,562 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,710 | 50 (+3.01%) | 381,300 | 20,450 | 826 | 22,363 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,500 | 110 (+7.91%) | 44,000 | 68,100 | -1,900 | 79,000 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | 140 (+13.86%) | 551,300 | 72,500 | -1,842 | 80,004 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,350 | 120 (+9.76%) | 36,500 | 72,500 | -3,319 | 83,795 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,200 | 60 (+2.80%) | 198,400 | 32,600 | 2,600 | 34,400 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,800 | 60 (+3.45%) | 41,500 | 32,600 | 2,100 | 35,900 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,270 | -210 (-8.47%) | 3,600 | 60,500 | 4,291 | 62,809 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,440 | 60 (+2.52%) | 20,600 | 60,500 | 4,291 | 65,668 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,160 | 160 (+8%) | 121,100 | 28,000 | 3,000 | 29,320 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,700 | 100 (+6.25%) | 204,600 | 28,000 | 2,500 | 30,600 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,810 | (0.00%) | 76,800 | 6,800 | 81,240 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,590 | (0.00%) | 76,800 | 5,300 | 84,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 21/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8968 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,355 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |