Chứng quyền FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CFPT2504)

CW FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/05/2025 14:53

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,510

Thấp nhất NY10

KLGD2,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở116,800

Giá thực hiện160,000

Hòa vốn **160,100

S-X *-43,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)906,200-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850 (0.00%)112,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370-10 (-2.63%)120,800-34,999108,729VND17 tháng
CFPT25325010 (+25%)210,000-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533190-10 (-5%)38,300-34,108107,165KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)26,500-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603210-20 (-8.70%)140,100-29,814102,686TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)500-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260630-10 (-25%)2,400-29,814100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)60,300-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609230-10 (-4.17%)59,800-26,362100,792HCM12 tháng
CFPT2610390-10 (-2.50%)173,100-13,04588,462ACBS10 tháng
CFPT2611600-10 (-1.64%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)6,300-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613390-40 (-9.30%)451,500-8,20082,900SSV6 tháng
CFPT261480040 (+5.26%)10,300-9,20088,000SSV9 tháng
CFPT26151,010-30 (-2.88%)3,300-3,18183,944MSVN10 tháng
CFPT2616370-130 (-26%)30,000-11,65688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-14,87893,678KIS7 tháng
CFPT26181,050-140 (-11.76%)134,0001,80073,200SSI3 tháng
CFPT2619770-140 (-15.38%)52,200-20074,080SSI3 tháng
CFPT2620560-100 (-15.15%)129,400-2,20075,240SSI3 tháng
CFPT26211,430-60 (-4.03%)87,00030079,080HCM6 tháng
CFPT26221,370-40 (-2.84%)1,100-1,20082,960HCM9 tháng
CFPT2623840-50 (-5.62%)728,80070080,180VND6 tháng
CFPT26241,150-50 (-4.17%)469,200-6,20090,800VND12 tháng
CFPT2625740-20 (-2.63%)8,000-3,20081,400SSV6 tháng
CFPT26261,000-40 (-3.85%)100-3,70084,500SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)2,10088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-5,00091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,80060 (+3.45%)967,40022,7502,91822,93615 tháng
CFPT251820 (0.00%)906,20070,800-35,089106,06115 tháng
CHPG25251,450-180 (-11.04%)66,40022,10054523,71115 tháng
CMBB25173,580-90 (-2.45%)139,90020,45097924,63515 tháng
CFPT260840 (0.00%)60,30070,800-23,89694,8939 tháng
CHPG2607210-30 (-12.50%)1,012,80022,100-2,89325,3689 tháng
CMBB2607540-10 (-1.82%)395,70020,450-4,55026,0389 tháng
CMSN2605120-20 (-14.29%)287,30067,200-11,80079,6009 tháng
CMWG2609130-30 (-18.75%)1,080,60074,000-14,62089,2609 tháng
CTCB260537020 (+5.71%)112,20031,500-2,77935,0049 tháng
CVHM26076,000-490 (-7.55%)35,50073,8008,80079,4459 tháng
CVPB2606270 (0.00%)125,40025,700-3,77630,0079 tháng
CACB26111,26040 (+3.28%)302,80022,7502,05622,8673 tháng
CACB2612860-30 (-3.37%)134,90022,7501,19323,0403 tháng
CACB261354010 (+1.89%)373,90022,75033123,3503 tháng
CFPT26181,050-140 (-11.76%)134,00070,8001,80073,2003 tháng
CFPT2619770-140 (-15.38%)52,20070,800-20074,0803 tháng
CFPT2620560-100 (-15.15%)129,40070,800-2,20075,2403 tháng
CHPG2622240-20 (-7.69%)436,40022,100-90023,4803 tháng
CHPG2623110 (0.00%)40,60022,100-1,90024,2203 tháng
CHPG26245010 (+25%)1,840,30022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB2611920-10 (-1.08%)24,50020,450-2,62724,8463 tháng
CMBB2612560-10 (-1.75%)55,30020,450-3,58825,1153 tháng
CMBB2613310-20 (-6.06%)104,50020,450-4,55025,5963 tháng
CMSN261618010 (+5.88%)798,50067,200-6,80074,7203 tháng
CMSN2617120-30 (-20%)442,80067,200-7,80075,4803 tháng
CMSN261890 (0.00%)650,70067,200-8,80076,3603 tháng
CMWG261383020 (+2.47%)560,20074,00015077,1193 tháng
CMWG2614600 (0.00%)203,10074,000-1,81978,1823 tháng
CMWG261541040 (+10.81%)146,40074,000-3,78879,4033 tháng
CSTB26162,14020 (+0.94%)8,50074,1007,10075,5603 tháng
CSTB26171,93010 (+0.52%)5,40074,1006,10075,7203 tháng
CSTB26181,730 (0.00%)5,00074,1005,10075,9203 tháng
CTCB260824010 (+4.35%)795,00031,500-1,50033,4803 tháng
CTCB260913020 (+18.18%)1,149,00031,500-2,50034,2603 tháng
CTCB26107020 (+40%)1,932,90031,500-3,50035,1403 tháng
CVNM26101,800-60 (-3.23%)104,00061,8004,80064,2003 tháng
CVNM26111,330-90 (-6.34%)53,60061,8002,80064,3203 tháng
CVNM2612910-90 (-9%)432,20061,80080064,6403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2025
Ngày đáo hạn:26/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:160,000
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ