Chứng quyền MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-11 (HOSE: CMBB2104)

CW MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-11

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
17/01/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,500

Thấp nhất NY10

KLGD1,665,600

NN mua30,000

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,500

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,020

S-X *-2,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2104: CMBB2204
Trending: HPG (115.062) - DIG (73.602) - HAG (71.112) - VCB (67.890) - DGC (66.423)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB220430-30 (-50%)79,000-7,13325,883HCM6 tháng
CMBB2207570120 (+26.67%)8,300-84724,297KIS7 tháng
CMBB220550-60 (-54.55%)42,700-7,96726,750VND5 tháng
CMBB2208410-230 (-35.94%)687,800-3,80023,183VND5 tháng
CMBB2209270-130 (-32.50%)28,900-5,80025,040SSI4 tháng
CMBB2210560-210 (-27.27%)5,000-6,80026,620SSI7 tháng
CMBB2211510-70 (-12.07%)46,400-8,30029,040SSI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2206660-30 (-4.35%)12,20021,600-3,90026,8204 tháng
CACB2207600-40 (-6.25%)70021,600-3,90027,9007 tháng
CFPT22081,460-460 (-23.96%)4,20077,000-8,00090,8404 tháng
CFPT2209960-20 (-2.04%)26,50077,000-11,00097,6007 tháng
CFPT22101,350-170 (-11.18%)5,20077,000-13,000103,50012 tháng
CHPG2220480-230 (-32.39%)5,80019,750-4,25024,9604 tháng
CHPG2221400-190 (-32.20%)73,60019,750-5,25026,6007 tháng
CKDH2213130-150 (-53.57%)2,016,80026,100-13,90040,2604 tháng
CMBB2209270-130 (-32.50%)28,90018,700-5,80025,0404 tháng
CMBB2210560-210 (-27.27%)5,00018,700-6,80026,6207 tháng
CMBB2211510-70 (-12.07%)46,40018,700-8,30029,04012 tháng
CMWG2211240-130 (-35.14%)25,10059,600-15,40077,4004 tháng
CMWG2212490-190 (-27.94%)49,40059,600-15,40079,9007 tháng
CSTB2217240-180 (-42.86%)526,00019,200-6,80026,4804 tháng
CSTB2218450-190 (-29.69%)172,10019,200-8,80028,9007 tháng
CTCB2210460-290 (-38.67%)3,60030,250-9,75040,9204 tháng
CTCB2211500-120 (-19.35%)8,10030,250-11,75044,0007 tháng
CTCB2212890-150 (-14.42%)115,00030,250-13,75047,56012 tháng
CTPB2206610-200 (-24.69%)10,00023,850-4,15029,2204 tháng
CVHM2214480-190 (-28.36%)50,70050,400-9,60061,9204 tháng
CVHM2215650-110 (-14.47%)21,20050,400-9,60063,9007 tháng
CVHM2216900-30 (-3.23%)2,40050,400-11,60069,20012 tháng
CVPB2210380-190 (-33.33%)182,90017,000-5,31322,8194 tháng
CVPB2211760-260 (-25.49%)3,50017,000-6,31224,3247 tháng
CVPB2212670-160 (-19.28%)12,20017,000-7,64426,42912 tháng
CVRE22141,110-320 (-22.38%)16,10026,100-2,90031,2204 tháng
CVRE22151,610-170 (-9.55%)11,50026,100-3,90033,2207 tháng
CVRE22161,190-90 (-7.03%)33,60026,100-4,90035,76012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/08/2021
Ngày niêm yết:07/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:17/01/2022
Ngày đáo hạn:19/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.