Chứng quyền MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-11 (HOSE: CMBB2104)

CW MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-11

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
17/01/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,500

Thấp nhất NY10

KLGD1,665,600

NN mua30,000

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,500

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,020

S-X *-2,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2104: CPNJ2107 Cstb2410 DTD VIW
Trending: HPG (139.927) - FPT (129.508) - MBB (92.223) - VIC (84.862) - VCB (79.347)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Created with Highstock 5.0.11S-XS-X-Price*n08/09/202112/09/202114/09/202116/09/202120/09/202122/09/202126/09/202128/09/202130/09/202104/10/202106/10/202110/10/202112/10/202114/10/202118/10/202120/10/202124/10/202126/10/202128/10/202101/11/202103/11/202107/11/202109/11/202111/11/202115/11/202117/11/202121/11/202123/11/202125/11/202129/11/202101/12/202105/12/202107/12/202109/12/202113/12/202115/12/202119/12/202121/12/202123/12/202127/12/202129/12/202103/01/202205/01/202209/01/202211/01/202213/01/2022-10k-7.5k-5k-2.5k0

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB24021,450-190 (-11.59%)563,3002,04722,873ACBS12 tháng
CMBB2405630150 (+31.25%)3,614,200-14024,780SSI9 tháng
CMBB2406310-60 (-16.22%)4,400,20072922,799SSI6 tháng
CMBB24071,55030 (+1.97%)3,442,200-14025,284ACBS12 tháng
CMBB2409250-20 (-7.41%)328,900-2,64926,185KIS7 tháng
CMBB25011,18010 (+0.85%)34,0001,59823,932VPBankS7 tháng
CMBB25021,230-70 (-5.38%)1,890,7001,59822,992SSI5 tháng
CMBB25031,660-40 (-2.35%)2,115,500-14025,478SSI10 tháng
CMBB25042,130-80 (-3.62%)8,500-1,00927,165SSI15 tháng
CMBB25051,510-60 (-3.82%)586,100-35027,330BSI15 tháng
CMBB25061,750 (0.00%)-57526,070VCI6 tháng
CMBB25071,630 (0.00%)194,600-1,55027,260TCBS12 tháng
CMBB2508870-380 (-30.40%)3,900-55024,740TCBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB240380 (0.00%)4,034,20023,800-1,20025,3206 tháng
CACB2404300 (0.00%)4,037,70023,800-1,20026,2009 tháng
CFPT24023,210-180 (-5.31%)18,600113,000-21,064146,8159 tháng
CFPT240314040 (+40%)228,400113,000-21,064134,6216 tháng
CHPG2406540-80 (-12.90%)183,90024,600-3,40030,16012 tháng
CHPG240718010 (+5.88%)852,90024,600-1,40026,7204 tháng
CHPG2408410-20 (-4.65%)842,40024,600-2,40028,6409 tháng
CMBB2405630150 (+31.25%)3,614,20022,450-14024,7809 tháng
CMBB2406310-60 (-16.22%)4,400,20022,45072922,7996 tháng
CMSN2404220-100 (-31.25%)21,90058,000-21,00079,8809 tháng
CMSN240520 (0.00%)401,40058,000-21,00079,0806 tháng
CMWG24054020 (+100%)790,00052,800-13,20066,1606 tháng
CMWG2406340-140 (-29.17%)566,70052,800-13,20067,3609 tháng
CSTB2408580190 (+48.72%)1,289,50037,4001,40038,3206 tháng
CSTB24091,020160 (+18.60%)590,40037,4001,40040,0809 tháng
CVHM24061,390200 (+16.81%)483,20050,30030055,5609 tháng
CVHM2407690170 (+32.69%)1,160,30050,3001,30051,7606 tháng
CVIB2405400-30 (-6.98%)507,50018,70070018,8006 tháng
CVIB2406340 (0.00%)355,80018,700-30020,3609 tháng
CVIC24044,060680 (+20.12%)66,50058,30015,30059,2406 tháng
CVIC24054,280640 (+17.58%)105,50058,30015,30060,1209 tháng
CVNM24054020 (+100%)2,720,00058,500-8,97267,6316 tháng
CVNM240621080 (+61.54%)973,80058,500-9,96469,2989 tháng
CVPB2407110-10 (-8.33%)5,519,50017,450-3,55021,4409 tháng
CVPB240830 (0.00%)346,10017,450-3,55021,0606 tháng
CVRE2405640300 (+88.24%)2,203,80018,800-20020,2806 tháng
CVRE2406420 (0.00%)554,80018,800-20020,6809 tháng
CACB25021,180-90 (-7.09%)29,00023,800-4,20030,36015 tháng
CACB2503720-90 (-11.11%)9,10023,800-3,20028,44010 tháng
CACB2504150-40 (-21.05%)7,754,30023,800-2,20026,3005 tháng
CFPT2502230-30 (-11.54%)806,900113,000-57,000172,30010 tháng
CFPT2503750200 (+36.36%)89,700113,000-67,000187,50015 tháng
CFPT250417010 (+6.25%)299,300113,000-47,000161,7005 tháng
CHPG2503340-70 (-17.07%)2,032,60024,600-2,40027,6805 tháng
CHPG2504910-140 (-13.33%)109,70024,600-4,40030,82010 tháng
CHPG25051,570-160 (-9.25%)369,90024,600-5,40033,14015 tháng
CMBB25021,230-70 (-5.38%)1,890,70022,4501,59822,9925 tháng
CMBB25031,660-40 (-2.35%)2,115,50022,450-14025,47810 tháng
CMBB25042,130-80 (-3.62%)8,50022,450-1,00927,16515 tháng
CMSN2502100-30 (-23.08%)1,518,00058,000-15,00073,5005 tháng
CMSN2503710-140 (-16.47%)522,60058,000-17,00078,55010 tháng
CMWG2502200-80 (-28.57%)7,193,30052,800-7,20061,0005 tháng
CMWG2503820-190 (-18.81%)196,10052,800-10,20067,10010 tháng
CMWG25041,220-190 (-13.48%)253,20052,800-13,20072,10015 tháng
CSTB25031,810370 (+25.69%)782,70037,4002,40038,6205 tháng
CSTB25042,380270 (+12.80%)122,80037,400-60042,76010 tháng
CTCB25021,340-10 (-0.74%)379,40025,7001,70026,6805 tháng
CTCB25031,690-50 (-2.87%)1,378,40025,700-30029,38010 tháng
CVHM25011,850210 (+12.80%)2,284,10050,3008,30051,2505 tháng
CVHM25022,120220 (+11.58%)122,90050,3005,30055,60010 tháng
CVIB2501150-30 (-16.67%)147,70018,700-1,30020,3005 tháng
CVIB2502660-20 (-2.94%)29,60018,700-2,30022,32010 tháng
CVIC25013,910540 (+16.02%)266,10058,30018,30059,5505 tháng
CVIC25023,490580 (+19.93%)176,10058,30018,30057,45010 tháng
CVNM250127030 (+12.50%)303,30058,500-5,99565,8345 tháng
CVNM2502770160 (+26.23%)380,60058,500-6,98869,30710 tháng
CVNM25031,280150 (+13.27%)186,90058,500-9,96474,81315 tháng
CVPB2501620-80 (-11.43%)384,70017,450-2,55021,24010 tháng
CVPB2502960-140 (-12.73%)44,30017,450-3,55022,92015 tháng
CVPB2503200-40 (-16.67%)6,529,30017,450-1,55019,4005 tháng
CVRE25021,15050 (+4.55%)114,80018,8001,80019,3005 tháng
CVRE25031,58080 (+5.33%)89,90018,80080021,16010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/08/2021
Ngày niêm yết:07/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:17/01/2022
Ngày đáo hạn:19/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate