Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CMBB2508)
CW MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01
2,120
Mở cửa2,120
Cao nhất2,120
Thấp nhất2,120
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY450
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,150
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **27,240
S-X *4,150
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,520 | -60 (-1.68%) | 166,100 | 679 | 24,548 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 180 | -10 (-5.26%) | 8,200 | -7,446 | 27,942 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 980 | -10 (-1.01%) | 279,000 | -11,004 | 33,038 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 220 | (0.00%) | 75,100 | -7,735 | 28,731 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 500 | (0.00%) | -8,696 | 30,769 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 620 | 50 (+8.77%) | 7,800 | -4,850 | 26,192 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 44,200 | -5,812 | 27,923 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 350 | -60 (-14.63%) | 431,000 | -5,812 | 26,971 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 760 | -70 (-8.43%) | 200 | -5,812 | 27,423 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 900 | -20 (-2.17%) | 639,400 | -1,965 | 24,712 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 490 | -50 (-9.26%) | 209,600 | -4,850 | 25,942 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 360 | -10 (-2.70%) | 31,800 | -8,215 | 29,750 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 100 | -9,658 | 32,779 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 840 | -80 (-8.70%) | 156,600 | -2,927 | 24,692 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 390 | -170 (-30.36%) | 24,500 | -3,888 | 24,788 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 270 | -40 (-12.90%) | 260,700 | -4,850 | 25,519 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 710 | -20 (-2.74%) | 1,727,500 | -4,850 | 26,365 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 2,800 | 927 | 22,074 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,970 | -150 (-7.08%) | 16,300 | 526 | 22,779 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,180 | -40 (-3.28%) | 216,200 | 1,808 | 22,122 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,950 | -10 (-0.51%) | 64,400 | 1,728 | 24,669 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,446 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,331 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 590 | -130 (-18.06%) | 306,600 | 22,200 | -219 | 23,436 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,210 | -90 (-6.92%) | 2,100 | 22,200 | -219 | 24,506 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 105,600 | 69,200 | -29,441 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | -30 (-14.29%) | 88,100 | 69,200 | -31,414 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 70 | -20 (-22.22%) | 435,000 | 21,700 | -4,185 | 26,135 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 780 | 420 (+116.67%) | 82,400 | 21,700 | -4,185 | 28,670 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 620 | 50 (+8.77%) | 7,800 | 20,150 | -4,850 | 26,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | (0.00%) | 44,200 | 20,150 | -5,812 | 27,923 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 130 | -10 (-7.14%) | 30,500 | 73,600 | -12,066 | 86,306 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 650 | -20 (-2.99%) | 391,700 | 73,600 | -13,050 | 89,850 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 5,990 | -640 (-9.65%) | 5,400 | 73,100 | 23,100 | 73,960 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,310 | -340 (-5.11%) | 80,000 | 73,100 | 22,100 | 76,240 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 6,680 | -320 (-4.57%) | 150,100 | 71,800 | 23,652 | 73,879 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,760 | -440 (-6.11%) | 188,500 | 71,800 | 22,689 | 75,150 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 440 | 90 (+25.71%) | 85,700 | 25,350 | -4,126 | 30,341 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 660 | -60 (-8.33%) | 44,300 | 25,350 | -5,109 | 31,756 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |