Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CMBB2507)

CW MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01

Ngừng giao dịch

6,230

240 (+4.01%)
03/02/2026 14:49

Mở cửa6,230

Cao nhất6,230

Thấp nhất6,230

Cao nhất NY8,000

Thấp nhất NY940

KLGD7,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,700

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **27,345

S-X *9,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,60020 (+0.56%)3005,37525,275SSI12 tháng
CMBB25174,190110 (+2.70%)5005,00026,535SSI15 tháng
CMBB2520620-10 (-1.59%)200-3,45029,940VND11 tháng
CMBB25211,480-10 (-0.67%)5,200-7,15035,360VND17 tháng
CMBB2522420 (0.00%)-3,75030,680KAFI12 tháng
CMBB2523630 (0.00%)-4,75032,520KAFI15 tháng
CMBB2602840 (0.00%)-75027,680TCX9 tháng
CMBB26031,100 (0.00%)-1,75029,200TCX12 tháng
CMBB2604770-20 (-2.53%)9,700-1,75029,310ACBS10 tháng
CMBB26051,350180 (+15.38%)100-1,75029,700LPBS12 tháng
CMBB26061,200-30 (-2.44%)1,1002,25026,600VPX9 tháng
CMBB2607850-20 (-2.30%)24,400-75027,700SSI9 tháng
CMBB2608320 (0.00%)40025025,640SSI6 tháng
CMBB2609510 (0.00%)-4,25031,540HCM12 tháng
CMBB26101,230 (0.00%)-5,75034,690PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602850 (0.00%)22,050-36923,8859 tháng
CACB26031,370 (0.00%)22,050-36924,78112 tháng
CFPT2602170-10 (-5.56%)15,10072,100-26,541100,3189 tháng
CFPT2603390-20 (-4.88%)7,60072,100-28,514104,46112 tháng
CHPG2602460 (0.00%)24,050-1,83527,5289 tháng
CHPG2603760 (0.00%)24,050-1,83528,59912 tháng
CMBB2602840 (0.00%)25,250-75027,6809 tháng
CMBB26031,100 (0.00%)25,250-1,75029,20012 tháng
CMWG2602920 (0.00%)78,800-8,20091,6009 tháng
CMWG26031,650 (0.00%)78,800-9,20096,25012 tháng
CSTB26026,100 (0.00%)72,10022,10074,4009 tháng
CSTB26036,420 (0.00%)72,10021,10076,68012 tháng
CVHM26028,9301,170 (+15.08%)600144,40044,400171,4409 tháng
CVHM26038,000 (0.00%)144,40042,400166,00012 tháng
CVPB26021,150 (0.00%)26,450-3,02631,7369 tháng
CVPB26031,240 (0.00%)26,450-4,00932,89612 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:06/02/2025
Ngày niêm yết:25/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:27/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:03/02/2026
Ngày đáo hạn:05/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:24,000
Giá TH điều chỉnh:18,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ