Chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 (HOSE: CMBB2507)

CW MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01

Ngừng giao dịch

6,230

240 (+4.01%)
03/02/2026 14:49

Mở cửa6,230

Cao nhất6,230

Thấp nhất6,230

Cao nhất NY8,000

Thấp nhất NY940

KLGD7,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,700

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **27,345

S-X *9,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,120200 (+6.85%)11,40047923,971SSI15 tháng
CMBB2521720 (0.00%)10,200-11,20432,538VND17 tháng
CMBB252260 (0.00%)27,700-7,93528,115KAI12 tháng
CMBB2523320 (0.00%)-8,89630,077KAI15 tháng
CMBB2602290190 (+190%)300-5,05025,558TCX9 tháng
CMBB2603610 (0.00%)-6,01227,135TCX12 tháng
CMBB2604240 (0.00%)140,700-6,01226,654ACBS10 tháng
CMBB260548030 (+6.67%)6,400-6,01226,885LPS12 tháng
CMBB260669030 (+4.55%)92,900-2,16524,106VPX9 tháng
CMBB260711020 (+22.22%)261,700-5,05025,212SSI9 tháng
CMBB2609210 (0.00%)13,700-8,41529,173HCM12 tháng
CMBB2610790-70 (-8.14%)4,100-9,85832,087PHS10 tháng
CMBB261477050 (+6.94%)295,200-5,05026,481ACBS8 tháng
CMBB26151,27070 (+5.83%)157,70072721,257HCM6 tháng
CMBB26161,53040 (+2.68%)9,00032622,075HCM9 tháng
CMBB261796040 (+4.35%)328,1001,60821,417VND6 tháng
CMBB26181,79050 (+2.87%)1,0001,52824,156VND12 tháng
CMBB26191,65050 (+3.13%)100-2,64628,942KAI12 tháng
CMBB26201,260-20 (-1.56%)4,000-5,53130,327KAI12 tháng
CMBB26211,230 (0.00%)-3,05026,690LPS9 tháng
CMBB26221,030 (0.00%)-2,05025,090LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602310-10 (-3.13%)1,70022,100-31922,9539 tháng
CACB2603870-10 (-1.14%)2,90022,100-31923,91912 tháng
CFPT260210 (0.00%)73,100-25,54198,7409 tháng
CFPT2603150-50 (-25%)5,00073,100-27,514102,09412 tháng
CHPG260210 (0.00%)21,050-4,83525,9219 tháng
CHPG2603160-140 (-46.67%)78,80021,050-4,83526,45712 tháng
CMBB2602290190 (+190%)30019,950-5,05025,5589 tháng
CMBB2603610 (0.00%)19,950-6,01227,13512 tháng
CMWG260210 (0.00%)70,300-15,36685,7159 tháng
CMWG2603300 (0.00%)70,300-16,35088,12712 tháng
CSTB26026,670 (0.00%)20076,70026,70076,6809 tháng
CSTB26037,200 (0.00%)76,70025,70079,80012 tháng
CVHM26026,320 (0.00%)71,80023,65272,4929 tháng
CVHM26037,520-280 (-3.59%)5,20071,80022,68978,07712 tháng
CVPB260250 (0.00%)10027,550-1,92629,5759 tháng
CVPB2603810-160 (-16.49%)14,80027,550-2,90932,05112 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:06/02/2025
Ngày niêm yết:25/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:27/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:03/02/2026
Ngày đáo hạn:05/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:24,000
Giá TH điều chỉnh:18,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User