Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58 (HOSE: CMBB2407)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58
5,300
Mở cửa5,380
Cao nhất5,450
Thấp nhất5,300
Cao nhất NY10,200
Thấp nhất NY800
KLGD50,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,600
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **31,800
S-X *1,010
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,200 | 10 (+0.31%) | 101,000 | 4,825 | 24,675 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,890 | 130 (+3.46%) | 10,300 | 4,450 | 26,085 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | -4,000 | 29,840 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | -7,700 | 35,200 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 380 | -10 (-2.56%) | 500 | -4,300 | 30,520 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 600 | -10 (-1.64%) | 100 | -5,300 | 32,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 20 | -30 (-60%) | 853,800 | -1,300 | 26,040 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 750 | -40 (-5.06%) | 1,100 | -1,300 | 27,500 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,000 | -20 (-1.96%) | 9,700 | -2,300 | 29,000 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 730 | (0.00%) | 10,300 | -2,300 | 29,190 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,070 | -20 (-1.83%) | 42,300 | -2,300 | 29,140 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,150 | (0.00%) | 106,600 | 1,700 | 26,450 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 740 | -30 (-3.90%) | 184,600 | -1,300 | 27,480 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 270 | -10 (-3.57%) | 122,900 | -300 | 25,540 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 79,500 | -4,800 | 31,540 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 300 | -6,300 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 580 | -40 (-6.45%) | 176,900 | 23,400 | -2,485 | 27,439 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | (0.00%) | 10,300 | 24,700 | -2,300 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | -10 (-0.92%) | 163,800 | 77,400 | -7,600 | 92,560 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,670 | 60 (+2.30%) | 385,700 | 71,600 | 11,600 | 73,350 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 430 | -20 (-4.44%) | 329,100 | 30,950 | -5,288 | 37,923 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 482,800 | 73,200 | -10,645 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 720 | -10 (-1.37%) | 265,600 | 71,400 | -13,600 | 90,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 494,700 | 15,850 | -2,150 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,490 | 210 (+3.98%) | 28,300 | 145,100 | 15,100 | 179,410 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 760 | 20 (+2.70%) | 942,900 | 15,950 | -1,590 | 18,981 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 650,700 | 59,100 | -5,900 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -20 (-1.92%) | 526,200 | 26,000 | -3,476 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | -60 (-4.80%) | 100,200 | 29,200 | -1,800 | 34,570 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7377 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,590 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |