Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58 (HOSE: CMBB2407)

CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58

Ngừng giao dịch

5,300

-40 (-0.75%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa5,380

Cao nhất5,450

Thấp nhất5,300

Cao nhất NY10,200

Thấp nhất NY800

KLGD50,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,600

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **31,800

S-X *1,010

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25163,20010 (+0.31%)101,0004,82524,675SSI12 tháng
CMBB25173,890130 (+3.46%)10,3004,45026,085SSI15 tháng
CMBB2520570-10 (-1.72%)124,900-4,00029,840VND11 tháng
CMBB25211,400-20 (-1.41%)4,900-7,70035,200VND17 tháng
CMBB2522380-10 (-2.56%)500-4,30030,520KAFI12 tháng
CMBB2523600-10 (-1.64%)100-5,30032,400KAFI15 tháng
CMBB260120-30 (-60%)853,800-1,30026,040TCX6 tháng
CMBB2602750-40 (-5.06%)1,100-1,30027,500TCX9 tháng
CMBB26031,000-20 (-1.96%)9,700-2,30029,000TCX12 tháng
CMBB2604730 (0.00%)10,300-2,30029,190ACBS10 tháng
CMBB26051,070-20 (-1.83%)42,300-2,30029,140LPBS12 tháng
CMBB26061,150 (0.00%)106,6001,70026,450VPX9 tháng
CMBB2607740-30 (-3.90%)184,600-1,30027,480SSI9 tháng
CMBB2608270-10 (-3.57%)122,900-30025,540SSI6 tháng
CMBB2609510 (0.00%)79,500-4,80031,540HCM12 tháng
CMBB26101,160-10 (-0.85%)300-6,30034,480PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604580-40 (-6.45%)176,90023,400-2,48527,43910 tháng
CMBB2604730 (0.00%)10,30024,700-2,30029,19010 tháng
CMWG26041,080-10 (-0.92%)163,80077,400-7,60092,56010 tháng
CSTB26042,67060 (+2.30%)385,70071,60011,60073,35010 tháng
CTCB2601430-20 (-4.44%)329,10030,950-5,28837,92310 tháng
CFPT2610600-30 (-4.76%)482,80073,200-10,64590,94710 tháng
CMSN2609720-10 (-1.37%)265,60071,400-13,60090,76010 tháng
CTPB2605610-10 (-1.61%)494,70015,850-2,15019,22010 tháng
CVHM26095,490210 (+3.98%)28,300145,10015,100179,41010 tháng
CVIB260476020 (+2.70%)942,90015,950-1,59018,98110 tháng
CVNM2605740 (0.00%)650,70059,100-5,90069,44010 tháng
CVPB26081,020-20 (-1.92%)526,20026,000-3,47631,48110 tháng
CVRE26031,190-60 (-4.80%)100,20029,200-1,80034,57010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7377 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:22,590
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ