Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58 (HOSE: CMBB2407)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58
5,300
Mở cửa5,380
Cao nhất5,450
Thấp nhất5,300
Cao nhất NY10,200
Thấp nhất NY800
KLGD50,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,600
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **23,850
S-X *6,657
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 430 | -10 (-2.27%) | 21,600 | -6,851 | 26,640 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | 500 | -4,128 | 23,292 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -4,929 | 24,637 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | -20 (-5.41%) | 200 | -2,526 | 22,186 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 20 | -10 (-33.33%) | 402,800 | -2,526 | 21,674 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 270 | -30 (-10%) | 7,800 | -2,526 | 22,058 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 140 | (0.00%) | 54,400 | -4,528 | 24,077 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -5,729 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 600 | -30 (-4.76%) | 724,400 | -1,725 | 21,786 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 770 | -70 (-8.33%) | 659,900 | -123 | 20,456 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,130 | -60 (-5.04%) | 3,700 | -524 | 21,434 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 690 | -30 (-4.17%) | 175,100 | 758 | 20,552 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,440 | -30 (-2.04%) | 19,100 | 678 | 23,035 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,210 | (0.00%) | 12,000 | -3,496 | 27,250 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 800 | (0.00%) | -6,381 | 28,558 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2621 | 350 | -10 (-2.78%) | 6,000 | -3,900 | 24,050 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 310 | -20 (-6.06%) | 232,200 | -2,900 | 22,930 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 480 | -10 (-2.04%) | 2,900 | -4,600 | 24,660 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 30 | 10 (+50%) | 62,000 | 20,350 | -5,535 | 25,966 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 20 | -10 (-33.33%) | 402,800 | 19,100 | -2,526 | 21,674 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 50 | -10 (-16.67%) | 95,500 | 76,200 | -7,496 | 84,041 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,510 | 30 (+2.03%) | 46,500 | 66,900 | 6,900 | 67,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 60 | 20 (+50%) | 477,600 | 32,350 | -3,888 | 36,473 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 140 | (0.00%) | 509,500 | 60,600 | -15,644 | 77,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | -40 (-8%) | 296,100 | 75,000 | -10,000 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 250 | -20 (-7.41%) | 58,200 | 11,750 | -3,375 | 15,545 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 3,000 | -110 (-3.54%) | 13,000 | 67,400 | 4,807 | 75,593 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 320 | -20 (-5.88%) | 146,600 | 13,800 | -2,220 | 16,574 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 410 | -20 (-4.65%) | 70,500 | 57,800 | -5,193 | 65,377 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 770 | 10 (+1.32%) | 827,400 | 23,550 | 170 | 24,580 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 620 | -20 (-3.13%) | 111,000 | 23,350 | -6,588 | 31,735 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 160 | (0.00%) | 130,900 | 20,350 | -4,650 | 25,320 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 600 | -30 (-4.76%) | 724,400 | 19,100 | -1,725 | 21,786 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 620 | -10 (-1.59%) | 221,600 | 76,200 | -4,542 | 85,016 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 580 | (0.00%) | 499,400 | 66,900 | -12,100 | 81,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 640 | 40 (+6.67%) | 220,000 | 32,350 | -1,650 | 35,920 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 940 | 20 (+2.17%) | 587,700 | 23,550 | 945 | 24,096 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 410 | (0.00%) | 356,700 | 60,600 | -4,873 | 69,947 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 1,120 | 10 (+0.90%) | 745,500 | 75,000 | 6,000 | 80,200 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 390 | -10 (-2.50%) | 162,000 | 10,750 | -1,750 | 13,280 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 640 | -90 (-12.33%) | 57,900 | 67,400 | -8,600 | 82,400 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 670 | -30 (-4.29%) | 364,200 | 13,800 | 100 | 14,924 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 410 | -110 (-21.15%) | 50,100 | 57,800 | -6,200 | 66,460 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 790 | 10 (+1.28%) | 22,500 | 23,350 | -1,650 | 27,370 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.3033 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,943 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |