Chứng quyền FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CFPT2314)

CW FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

7,510

40 (+0.54%)
07/01/2025 15:00

Mở cửa7,490

Cao nhất7,560

Thấp nhất7,490

Cao nhất NY7,950

Thấp nhất NY1,610

KLGD161,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở150,100

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **150,148

S-X *64,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2314: cmbb2513 CMBB2619
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)915,700-33,089105,975SSI15 tháng
CFPT252935010 (+2.94%)61,600-32,999108,570VND17 tháng
CFPT253230 (0.00%)-28,150101,306KAI12 tháng
CFPT253318010 (+5.88%)16,900-32,108107,046KAI15 tháng
CFPT260210-10 (-50%)25,500-25,84198,740TCX9 tháng
CFPT2603180 (0.00%)169,500-27,814102,390TCX12 tháng
CFPT2604220 (0.00%)31,300-21,89696,866LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)300-27,814100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)141,900-21,89694,745SSI9 tháng
CFPT2609190-10 (-5%)31,000-24,362100,160HCM12 tháng
CFPT261037010 (+2.78%)345,700-11,04588,225ACBS10 tháng
CFPT261159010 (+1.72%)7,200-8,20092,800PHS11 tháng
CFPT261250020 (+4.17%)43,700-4,20088,500PHS10 tháng
CFPT2613330 (0.00%)443,500-6,20082,300SSV6 tháng
CFPT261467020 (+3.08%)13,600-7,20086,700SSV9 tháng
CFPT2615990-10 (-1%)50,000-1,18183,746MSVN10 tháng
CFPT2616340-10 (-2.86%)6,800-9,65687,896KIS5 tháng
CFPT2617430 (0.00%)20,100-12,87892,558KIS7 tháng
CFPT26211,38050 (+3.76%)239,4002,30078,780HCM6 tháng
CFPT26221,360110 (+8.80%)536,80080082,880HCM9 tháng
CFPT262385020 (+2.41%)286,0002,70080,300VND6 tháng
CFPT26241,080 (0.00%)25,100-4,20089,960VND12 tháng
CFPT262570020 (+2.94%)208,300-1,20081,000SSV6 tháng
CFPT2626950-30 (-3.06%)3,600-1,70084,000SSV9 tháng
CFPT26271,72010 (+0.58%)76,2004,10085,900KAI12 tháng
CFPT26281,54040 (+2.67%)415,200-3,00091,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,440-60 (-4%)317,70022,2002,36822,31515 tháng
CFPT251810 (0.00%)915,70072,800-33,089105,97515 tháng
CHPG2525690-110 (-13.75%)77,50021,70014522,58115 tháng
CMBB25173,750-20 (-0.53%)145,20020,5501,07924,88015 tháng
CFPT260810 (0.00%)141,90072,800-21,89694,7459 tháng
CHPG260770-30 (-30%)1,069,20021,700-3,29325,1189 tháng
CMBB2607400-70 (-14.89%)623,00020,550-4,45025,7699 tháng
CMSN260570-10 (-12.50%)72,00069,000-10,00079,3509 tháng
CMWG260950-10 (-16.67%)244,60073,100-15,52088,8669 tháng
CTCB2605340-60 (-15%)406,00032,600-1,67934,9459 tháng
CVHM26074,960700 (+16.43%)149,40075,20010,20076,9419 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,60027,800-1,67630,2239 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2025
Ngày đáo hạn:09/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5750 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:100,000
Giá TH điều chỉnh:85,750
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User