Chứng quyền FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CFPT2314)

CW FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

7,510

40 (+0.54%)
07/01/2025 15:00

Mở cửa7,490

Cao nhất7,560

Thấp nhất7,490

Cao nhất NY7,950

Thấp nhất NY1,610

KLGD161,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở150,100

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **150,148

S-X *64,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)84,200-31,389105,975SSI15 tháng
CFPT252936020 (+5.88%)600,700-31,299108,649VND17 tháng
CFPT253220 (0.00%)1,900-26,450101,187KAI12 tháng
CFPT253318010 (+5.88%)113,800-30,408107,046KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)1,100-24,14198,740TCX9 tháng
CFPT260319010 (+5.56%)656,900-26,114102,488TCX12 tháng
CFPT260424020 (+9.09%)28,500-20,19697,063LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)763,600-26,114100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)93,000-20,19694,745SSI9 tháng
CFPT2609160 (0.00%)107,200-22,66299,687HCM12 tháng
CFPT261036010 (+2.86%)763,400-9,34588,106ACBS10 tháng
CFPT261162050 (+8.77%)200-6,50093,400PHS11 tháng
CFPT261253060 (+12.77%)45,700-2,50089,190PHS10 tháng
CFPT261339080 (+25.81%)533,100-4,50082,900SSV6 tháng
CFPT261470080 (+12.90%)43,700-5,50087,000SSV9 tháng
CFPT26151,040130 (+14.29%)197,60051984,240MSVN10 tháng
CFPT261635030 (+9.38%)300-7,95688,056KIS5 tháng
CFPT261743040 (+10.26%)200-11,17892,558KIS7 tháng
CFPT26211,490110 (+7.97%)1,140,2004,00079,440HCM6 tháng
CFPT26221,410160 (+12.80%)318,1002,50083,280HCM9 tháng
CFPT262391090 (+10.98%)319,0004,40081,020VND6 tháng
CFPT26241,15060 (+5.50%)66,100-2,50090,800VND12 tháng
CFPT2625780100 (+14.71%)27,80050081,800SSV6 tháng
CFPT262699030 (+3.13%)4,90084,400SSV9 tháng
CFPT26271,820120 (+7.06%)36,6005,80086,900KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-1,30089,800KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,530-20 (-1.29%)315,90022,4002,56822,47115 tháng
CFPT251810 (0.00%)84,20074,500-31,389105,97515 tháng
CHPG2525520-30 (-5.45%)148,80021,85029522,32815 tháng
CMBB25173,350-20 (-0.59%)95,30020,10062924,30315 tháng
CFPT260810 (0.00%)93,00074,500-20,19694,7459 tháng
CHPG260740-10 (-20%)367,00021,850-3,14325,0649 tháng
CMBB2607230 (0.00%)499,00020,100-4,90025,4429 tháng
CMSN26058060 (+300%)541,20068,700-10,30079,4009 tháng
CMWG260910-10 (-50%)934,00072,900-15,72088,6699 tháng
CTCB2605240-20 (-7.69%)512,90032,400-1,87934,7509 tháng
CVHM26074,170290 (+7.47%)206,40073,1008,10075,0399 tháng
CVPB2606210-30 (-12.50%)475,50027,500-1,97629,8899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2025
Ngày đáo hạn:09/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5750 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:100,000
Giá TH điều chỉnh:85,750
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User