Chứng quyền FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CFPT2314)
CW FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-15
7,510
Mở cửa7,490
Cao nhất7,560
Thấp nhất7,490
Cao nhất NY7,950
Thấp nhất NY1,610
KLGD161,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở150,100
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **150,148
S-X *64,350
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 84,200 | -31,389 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 360 | 20 (+5.88%) | 600,700 | -31,299 | 108,649 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | (0.00%) | 1,900 | -26,450 | 101,187 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 180 | 10 (+5.88%) | 113,800 | -30,408 | 107,046 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | -24,141 | 98,740 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 190 | 10 (+5.56%) | 656,900 | -26,114 | 102,488 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 240 | 20 (+9.09%) | 28,500 | -20,196 | 97,063 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 763,600 | -26,114 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 93,000 | -20,196 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 107,200 | -22,662 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 360 | 10 (+2.86%) | 763,400 | -9,345 | 88,106 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 620 | 50 (+8.77%) | 200 | -6,500 | 93,400 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 530 | 60 (+12.77%) | 45,700 | -2,500 | 89,190 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 390 | 80 (+25.81%) | 533,100 | -4,500 | 82,900 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 700 | 80 (+12.90%) | 43,700 | -5,500 | 87,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,040 | 130 (+14.29%) | 197,600 | 519 | 84,240 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 350 | 30 (+9.38%) | 300 | -7,956 | 88,056 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 430 | 40 (+10.26%) | 200 | -11,178 | 92,558 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,490 | 110 (+7.97%) | 1,140,200 | 4,000 | 79,440 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | 160 (+12.80%) | 318,100 | 2,500 | 83,280 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 910 | 90 (+10.98%) | 319,000 | 4,400 | 81,020 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,150 | 60 (+5.50%) | 66,100 | -2,500 | 90,800 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 780 | 100 (+14.71%) | 27,800 | 500 | 81,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 990 | 30 (+3.13%) | 4,900 | 84,400 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2627 | 1,820 | 120 (+7.06%) | 36,600 | 5,800 | 86,900 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,400 | (0.00%) | -1,300 | 89,800 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,530 | -20 (-1.29%) | 315,900 | 22,400 | 2,568 | 22,471 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 84,200 | 74,500 | -31,389 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 520 | -30 (-5.45%) | 148,800 | 21,850 | 295 | 22,328 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,350 | -20 (-0.59%) | 95,300 | 20,100 | 629 | 24,303 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 93,000 | 74,500 | -20,196 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 40 | -10 (-20%) | 367,000 | 21,850 | -3,143 | 25,064 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | (0.00%) | 499,000 | 20,100 | -4,900 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 80 | 60 (+300%) | 541,200 | 68,700 | -10,300 | 79,400 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | -10 (-50%) | 934,000 | 72,900 | -15,720 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -20 (-7.69%) | 512,900 | 32,400 | -1,879 | 34,750 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,170 | 290 (+7.47%) | 206,400 | 73,100 | 8,100 | 75,039 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 210 | -30 (-12.50%) | 475,500 | 27,500 | -1,976 | 29,889 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.5750 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 85,750 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |