Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/12M/56 (HOSE: CFPT2404)
CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/12M/56
40
Mở cửa80
Cao nhất80
Thấp nhất40
Cao nhất NY3,900
Thấp nhất NY40
KLGD1,296,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở103,900
Giá thực hiện120,161
Hòa vốn **104,148
S-X *266
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 1,000 | -33,989 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | 1,200 | -33,989 | 107,524 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | (0.00%) | -58,147 | 130,344 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 10 | (0.00%) | -49,338 | 121,426 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | -45,566 | 117,713 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 10 | (0.00%) | -42,213 | 114,211 | MSVN | 9 tháng | |
| CFPT2528 | 560 | (0.00%) | -19,251 | 95,585 | VND | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 740 | -20 (-2.63%) | 8,600 | -33,899 | 111,658 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 200 | -20 (-9.09%) | 2,500 | -29,050 | 103,325 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 340 | -20 (-5.56%) | 6,900 | -33,008 | 108,946 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 170 | -10 (-5.56%) | 15,100 | -26,741 | 100,318 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 390 | -20 (-4.88%) | 14,900 | -28,714 | 104,461 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 520 | -20 (-3.70%) | 2,700 | -22,796 | 99,825 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 20 | (0.00%) | -16,877 | 88,974 | VPX | 6 tháng | |
| CFPT2606 | 170 | -10 (-5.56%) | 700 | -28,714 | 102,291 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 1,000 | -19,836 | 91,786 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 310 | (0.00%) | 16,600 | -22,796 | 96,225 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | 100 | -25,262 | 103,159 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -10 (-1.64%) | 465,300 | -11,945 | 90,947 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 720 | (0.00%) | -9,100 | 95,400 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 610 | -10 (-1.61%) | 800 | -5,100 | 91,030 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 770 | -110 (-12.50%) | 51,900 | -7,100 | 86,700 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,080 | (0.00%) | -8,100 | 90,800 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2615 | 1,540 | -30 (-1.91%) | 72,000 | -2,081 | 89,172 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 650 | -30 (-4.41%) | 153,200 | 24,050 | -1,835 | 27,626 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 770 | -20 (-2.53%) | 9,700 | 25,200 | -1,800 | 29,310 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,060 | -130 (-10.92%) | 71,200 | 78,600 | -6,400 | 92,420 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,810 | -40 (-1.40%) | 29,200 | 72,200 | 12,200 | 74,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 490 | (0.00%) | 16,100 | 31,350 | -4,888 | 38,158 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -10 (-1.64%) | 465,300 | 71,900 | -11,945 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 740 | -30 (-3.90%) | 185,500 | 72,500 | -12,500 | 90,920 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 700 | -10 (-1.41%) | 49,600 | 16,400 | -1,600 | 19,400 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,860 | 760 (+14.90%) | 15,000 | 144,400 | 14,400 | 182,740 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 810 | 20 (+2.53%) | 77,000 | 16,350 | -1,190 | 19,076 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 690 | -20 (-2.82%) | 17,800 | 59,300 | -5,700 | 69,140 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 192,100 | 26,500 | -2,976 | 31,717 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,370 | 170 (+14.17%) | 587,300 | 29,700 | -1,300 | 35,110 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 14.90 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 12.8507 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 120,161 |
| Giá TH điều chỉnh: | 103,634 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |