Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/12M/56 (HOSE: CFPT2404)

CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/12M/56

Ngừng giao dịch

40

-40 (-50%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa80

Cao nhất80

Thấp nhất40

Cao nhất NY3,900

Thấp nhất NY40

KLGD1,296,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở103,900

Giá thực hiện120,161

Hòa vốn **104,148

S-X *266

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710 (0.00%)1,000-33,989105,975SSI12 tháng
CFPT2518190 (0.00%)1,200-33,989107,524SSI15 tháng
CFPT252020 (0.00%)-58,147130,344PHS12 tháng
CFPT252110 (0.00%)-49,338121,426PHS11 tháng
CFPT252410 (0.00%)300-45,566117,713KIS10 tháng
CFPT252610 (0.00%)-42,213114,211MSVN9 tháng
CFPT2528560 (0.00%)-19,25195,585VND11 tháng
CFPT2529740-20 (-2.63%)8,600-33,899111,658VND17 tháng
CFPT2532200-20 (-9.09%)2,500-29,050103,325KAFI12 tháng
CFPT2533340-20 (-5.56%)6,900-33,008108,946KAFI15 tháng
CFPT2602170-10 (-5.56%)15,100-26,741100,318TCX9 tháng
CFPT2603390-20 (-4.88%)14,900-28,714104,461TCX12 tháng
CFPT2604520-20 (-3.70%)2,700-22,79699,825LPBS12 tháng
CFPT260520 (0.00%)-16,87788,974VPX6 tháng
CFPT2606170-10 (-5.56%)700-28,714102,291VPX9 tháng
CFPT260710 (0.00%)1,000-19,83691,786SSI6 tháng
CFPT2608310 (0.00%)16,600-22,79696,225SSI9 tháng
CFPT2609380 (0.00%)100-25,262103,159HCM12 tháng
CFPT2610600-10 (-1.64%)465,300-11,94590,947ACBS10 tháng
CFPT2611720 (0.00%)-9,10095,400PHS11 tháng
CFPT2612610-10 (-1.61%)800-5,10091,030PHS10 tháng
CFPT2613770-110 (-12.50%)51,900-7,10086,700SSV6 tháng
CFPT26141,080 (0.00%)-8,10090,800SSV9 tháng
CFPT26151,540-30 (-1.91%)72,000-2,08189,172MSVN10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604650-30 (-4.41%)153,20024,050-1,83527,62610 tháng
CMBB2604770-20 (-2.53%)9,70025,200-1,80029,31010 tháng
CMWG26041,060-130 (-10.92%)71,20078,600-6,40092,42010 tháng
CSTB26042,810-40 (-1.40%)29,20072,20012,20074,05010 tháng
CTCB2601490 (0.00%)16,10031,350-4,88838,15810 tháng
CFPT2610600-10 (-1.64%)465,30071,900-11,94590,94710 tháng
CMSN2609740-30 (-3.90%)185,50072,500-12,50090,92010 tháng
CTPB2605700-10 (-1.41%)49,60016,400-1,60019,40010 tháng
CVHM26095,860760 (+14.90%)15,000144,40014,400182,74010 tháng
CVIB260481020 (+2.53%)77,00016,350-1,19019,07610 tháng
CVNM2605690-20 (-2.82%)17,80059,300-5,70069,14010 tháng
CVPB26081,140-40 (-3.39%)192,10026,500-2,97631,71710 tháng
CVRE26031,370170 (+14.17%)587,30029,700-1,30035,11010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:14.90 : 1
TLCĐ điều chỉnh:12.8507 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:120,161
Giá TH điều chỉnh:103,634
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ