Chứng quyền FPT/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CFPT2505)

CW FPT/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/01/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,400

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở97,500

Giá thực hiện158,000

Hòa vốn **134,951

S-X *-37,366

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)1,523,300-36,689106,061SSI15 tháng
CFPT252820-30 (-60%)934,900-21,95191,310VND11 tháng
CFPT2529330-40 (-10.81%)194,900-36,599108,412VND17 tháng
CFPT253230-20 (-40%)160,600-31,750101,306KAFI12 tháng
CFPT2533180-10 (-5.26%)122,700-35,708107,046KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)105,600-29,44198,937TCX9 tháng
CFPT2603180-30 (-14.29%)88,100-31,414102,390TCX12 tháng
CFPT2604240-20 (-7.69%)22,800-25,49697,063LPS12 tháng
CFPT260630 (0.00%)50,400-31,414100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,000-25,49694,893SSI9 tháng
CFPT2609220-10 (-4.35%)2,600-27,962100,634HCM12 tháng
CFPT2610350-40 (-10.26%)448,700-14,64587,988ACBS10 tháng
CFPT2611540-60 (-10%)2,200-11,80091,800PHS11 tháng
CFPT2612450-30 (-6.25%)291,900-7,80087,350PHS10 tháng
CFPT2613340-50 (-12.82%)27,100-9,80082,400SSV6 tháng
CFPT2614690-110 (-13.75%)3,300-10,80086,900SSV9 tháng
CFPT2615920-90 (-8.91%)13,200-4,78183,056MSVN10 tháng
CFPT2616370 (0.00%)-13,25688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-16,47893,678KIS7 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10020072,320SSI3 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,700-1,80072,960SSI3 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,400-3,80074,280SSI3 tháng
CFPT26211,240-190 (-13.29%)68,700-1,30077,940HCM6 tháng
CFPT26221,220-150 (-10.95%)85,000-2,80081,760HCM9 tháng
CFPT2623770-70 (-8.33%)427,600-90079,340VND6 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)70,700-7,80090,080VND12 tháng
CFPT2625660-80 (-10.81%)28,300-4,80080,600SSV6 tháng
CFPT2626910-90 (-9%)52,400-5,30083,600SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)50088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-6,60091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán BIDV (BSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/01/2025
Ngày niêm yết:06/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:10/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2026
Ngày đáo hạn:09/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,730
Giá thực hiện:158,000
Giá TH điều chỉnh:134,866
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ