Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CFPT2206)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

20

(%)
08/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,070

Thấp nhất NY10

KLGD200,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở77,000

Giá thực hiện92,000

Hòa vốn **91,041

S-X *-13,943

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2206: CFPT1903 CFPT1905 CFPT2004 CFPT2006 CFPT2017
Trending: HPG (117.495) - NVL (67.299) - MBB (64.360) - VIC (60.694) - VND (57.923)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23054,270150 (+3.64%)34,80041,786109,420VND9 tháng
CFPT23093,85070 (+1.85%)225,90028,936110,518HCM9 tháng
CFPT23103,71090 (+2.49%)227,40024,488113,858HCM12 tháng
CFPT23112,030150 (+7.98%)261,40020,040109,016ACBS7 tháng
CFPT23131,94080 (+4.30%)215,4009,000119,400SSI10 tháng
CFPT23142,560100 (+4.07%)322,4009,000125,600SSI15 tháng
CFPT23154,04050 (+1.25%)1,20029,000112,320MBS6 tháng
CFPT23163,060120 (+4.08%)164,80027,000112,600VND8 tháng
CFPT23171,520 (0.00%)326,5008,000123,800VND12 tháng
CFPT23182,180-10 (-0.46%)5,50010,000116,440VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23054,270150 (+3.64%)34,800109,00041,786109,4209 tháng
CHPG23212,26050 (+2.26%)96,60031,0006,50031,2809 tháng
CHPG23222,26080 (+3.67%)180,70031,0001,00034,52012 tháng
CPOW2308190-10 (-5%)173,80011,650-35012,9509 tháng
CPOW2309130-20 (-13.33%)300,50011,650-2,85014,76010 tháng
CSTB231869030 (+4.55%)444,20031,550-45034,76010 tháng
CSTB231961020 (+3.39%)624,20031,5504,55032,4909 tháng
CVPB23051,12010 (+0.90%)388,80019,9002,74320,3609 tháng
CACB23062,350-10 (-0.42%)362,60028,0006,00029,0508 tháng
CACB2307880-60 (-6.38%)210,80028,0003,00030,2809 tháng
CFPT23163,060120 (+4.08%)164,800109,00027,000112,6008 tháng
CFPT23171,520 (0.00%)326,500109,0008,000123,80012 tháng
CHPG23412,14040 (+1.90%)104,60031,0001,00034,2808 tháng
CHPG23421,03020 (+1.98%)635,20031,0007,00034,30012 tháng
CMBB23171,110-70 (-5.93%)80,80024,1504,15025,5509 tháng
CMBB23181,780-30 (-1.66%)845,40024,1506,15025,12010 tháng
CMWG23181,61080 (+5.23%)400,80046,2004,20051,6608 tháng
CSTB233660020 (+3.45%)195,00031,55055034,0006 tháng
CSTB23371,30010 (+0.78%)1,112,30031,5504,55036,10012 tháng
CVIB23071,180-20 (-1.67%)224,70021,9001,48924,9999 tháng
CVPB2321580 (0.00%)1,290,30019,9001,90022,0609 tháng
CVPB2322680-10 (-1.45%)1,327,40019,900-10022,72010 tháng
CVRE23221,700-160 (-8.60%)287,50026,5002,50029,1008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:08/12/2022
Ngày đáo hạn:12/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9425 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:92,000
Giá TH điều chỉnh:90,943
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.