Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CFPT2206)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2022.3
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,070
Thấp nhất NY10
KLGD200,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở77,000
Giá thực hiện92,000
Hòa vốn **91,041
S-X *-13,943
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 20 | (0.00%) | 62,100 | -31,889 | 106,061 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 10 (+4.76%) | 2,400 | -31,889 | 107,783 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 17,100 | -56,047 | 130,344 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 20 | (0.00%) | -47,238 | 121,614 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | -43,466 | 118,455 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 20 | -10 (-33.33%) | 7,700 | -40,113 | 114,310 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | -17,151 | 96,298 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 50,700 | -31,799 | 112,450 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 250 | (0.00%) | 3,700 | -26,950 | 103,919 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 400 | -10 (-2.44%) | 3,300 | -30,908 | 109,659 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | 15,800 | -23,655 | 97,852 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | (0.00%) | -24,641 | 101,206 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 490 | (0.00%) | -26,614 | 105,448 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 550 | -20 (-3.51%) | 5,600 | -20,696 | 100,121 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 100 | 10 (+11.11%) | 89,400 | -14,777 | 89,764 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 260 | (0.00%) | 141,800 | -26,614 | 103,179 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 44,500 | -17,736 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 24,700 | -20,696 | 96,521 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 300 | -23,162 | 103,633 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 108,200 | -9,845 | 91,184 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 780 | (0.00%) | 100 | -7,000 | 96,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 650 | (0.00%) | 11,100 | -3,000 | 91,950 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 910 | 10 (+1.11%) | 106,900 | -5,000 | 88,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,200 | (0.00%) | 88,800 | -6,000 | 92,000 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,080 | 140 (+14.89%) | 75,900 | 26,900 | -400 | 29,460 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,680 | 130 (+8.39%) | 8,000 | 26,900 | -4,900 | 35,160 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | 74,000 | -17,151 | 96,298 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 50,700 | 74,000 | -31,799 | 112,450 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 920 | (0.00%) | 1,001,800 | 25,250 | -1,736 | 29,114 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,000 | 10 (+0.50%) | 1,494,400 | 25,250 | -3,432 | 33,308 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 690 | 10 (+1.47%) | 323,400 | 23,600 | -3,267 | 28,099 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,590 | 30 (+1.92%) | 100 | 23,600 | -7,016 | 33,455 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 616,600 | 24,700 | -4,000 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -10 (-0.70%) | 627,300 | 24,700 | -7,700 | 35,220 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 2,100 | 72,000 | -21,900 | 101,100 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 730 | -20 (-2.67%) | 688,000 | 76,900 | -12,400 | 92,220 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,990 | -20 (-0.66%) | 98,900 | 76,900 | -5,100 | 93,960 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,890 | -260 (-8.25%) | 12,100 | 72,100 | 3,400 | 77,370 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,110 | -100 (-1.92%) | 100 | 72,100 | 1,100 | 86,330 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 30 (+13.64%) | 360,700 | 31,200 | -12,971 | 44,661 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -30 (-1.81%) | 62,500 | 31,200 | -10,523 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 279,600 | 16,000 | -3,911 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 800 | -10 (-1.23%) | 202,000 | 58,500 | -1,822 | 67,970 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 630 | (0.00%) | 5,100 | 25,950 | -10,699 | 38,506 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 12/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9425 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 92,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 90,943 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |