Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/54 (HOSE: CVNM2401)
CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/54
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,190
Thấp nhất NY10
KLGD272,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở56,000
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **61,241
S-X *-5,166
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 30 | -10 (-25%) | 100 | -5,239 | 61,433 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2523 | 710 | (0.00%) | 177,400 | -2,460 | 65,037 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 850 | 50 (+6.25%) | 65,300 | -6,024 | 66,143 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 150 | 30 (+25%) | 91,300 | -2,148 | 59,020 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 490 | -40 (-7.55%) | 119,400 | -6,024 | 65,823 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 60 | (0.00%) | 100 | -25,386 | 81,968 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 20 (+3.51%) | 393,700 | -6,993 | 66,424 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 990 | (0.00%) | -7,962 | 70,678 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 340 | -10 (-2.86%) | 3,800 | -4,086 | 63,381 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 300 | -20 (-6.25%) | 15,000 | -8,930 | 67,838 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 300 | (0.00%) | -11,946 | 70,854 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2610 | 790 | 50 (+6.76%) | 222,800 | -1,000 | 60,160 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 520 | 30 (+6.12%) | 155,100 | -3,000 | 61,080 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 350 | 50 (+16.67%) | 1,504,800 | -5,000 | 62,400 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 450 | 20 (+4.65%) | 973,000 | 22,350 | -3,535 | 27,090 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 630 | (0.00%) | 28,200 | 24,250 | -1,712 | 27,779 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 680 | -10 (-1.45%) | 238,300 | 76,200 | -8,800 | 89,760 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,690 | 190 (+7.60%) | 150,700 | 70,900 | 10,900 | 73,450 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 136,600 | 32,050 | -4,188 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 410 | -10 (-2.38%) | 436,700 | 70,500 | -13,345 | 88,698 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 610 | -10 (-1.61%) | 194,600 | 68,300 | -16,700 | 89,880 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | 10 (+1.59%) | 575,200 | 15,500 | -2,500 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,920 | -300 (-5.75%) | 103,700 | 139,800 | 14,615 | 167,825 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | (0.00%) | 1,547,400 | 15,600 | -1,940 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 20 (+3.51%) | 393,700 | 56,000 | -6,993 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 584,400 | 26,150 | -3,326 | 31,599 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 115,800 | 25,700 | -4,238 | 33,270 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 1,597,000 | 22,350 | -2,650 | 27,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,370 | -80 (-5.52%) | 19,200 | 24,250 | -750 | 27,635 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 971,200 | 76,200 | -5,800 | 89,910 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 6,000 | 70,900 | -8,100 | 84,300 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 3,900 | 32,050 | -1,950 | 37,000 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,130 | 40 (+3.67%) | 500,000 | 26,150 | -2,350 | 30,760 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.4141 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 61,166 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |