Chứng quyền VNM/VCI/M/Au/T/A5 (HOSE: CVNM2505)
CW VNM/VCI/M/Au/T/A5
30
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,370
Thấp nhất NY20
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở56,400
Giá thực hiện67,800
Hòa vốn **65,598
S-X *-9,082
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 90 | (0.00%) | -4,639 | 61,823 | PHS | 12 tháng | |
| CVNM2523 | 770 | 40 (+5.48%) | 231,200 | -1,860 | 65,593 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 900 | 50 (+5.88%) | 160,200 | -5,424 | 66,385 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 180 | -10 (-5.26%) | 516,400 | -1,548 | 59,194 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 570 | 10 (+1.79%) | 86,500 | -5,424 | 66,443 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 60 | 10 (+20%) | 1,000 | -24,786 | 81,968 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 620 | 30 (+5.08%) | 1,421,200 | -6,393 | 66,598 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,040 | 60 (+6.12%) | 101,300 | -7,362 | 71,017 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 370 | 10 (+2.78%) | 352,200 | -3,486 | 63,672 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 340 | 50 (+17.24%) | 15,100 | -8,330 | 68,225 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 300 | -20 (-6.25%) | 1,000 | -11,346 | 70,854 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 830 | 60 (+7.79%) | 100,600 | -400 | 60,320 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 600 | 10 (+1.69%) | 398,100 | -2,400 | 61,400 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 390 | (0.00%) | 203,500 | -4,400 | 62,560 | SSI | 3 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8632 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,460 |
| Giá thực hiện: | 67,800 |
| Giá TH điều chỉnh: | 65,482 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |