Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/7M/42 (HOSE: CFPT2311)
CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/7M/42
2,790
Mở cửa2,800
Cao nhất2,890
Thấp nhất2,760
Cao nhất NY2,890
Thấp nhất NY280
KLGD3,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở117,000
Giá thực hiện88,960
Hòa vốn **116,525
S-X *28,040
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 40 | -20 (-33.33%) | 251,500 | -38,889 | 106,233 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 21,000 | -63,047 | 130,195 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2528 | 60 | -10 (-14.29%) | 72,000 | -24,151 | 91,627 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 400 | -30 (-6.98%) | 235,800 | -38,799 | 108,966 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 100 | 20 (+25%) | 56,000 | -33,950 | 102,137 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 310 | 80 (+34.78%) | 20,800 | -37,908 | 108,590 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 50 | (0.00%) | 3,100 | -31,641 | 99,135 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | 10 (+5%) | 27,300 | -33,614 | 102,686 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 320 | (0.00%) | 1,400 | -27,696 | 97,852 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 41,200 | -33,614 | 101,601 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 110 | (0.00%) | 104,400 | -27,696 | 95,238 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 290 | (0.00%) | 8,300 | -30,162 | 101,739 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | -16,845 | 88,343 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 540 | -10 (-1.82%) | 2,000 | -14,000 | 91,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 450 | -70 (-13.46%) | 29,700 | -10,000 | 87,350 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 380 | -40 (-9.52%) | 78,200 | -12,000 | 82,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 620 | 50 (+8.77%) | 58,400 | -13,000 | 86,200 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 950 | -70 (-6.86%) | 162,800 | -6,981 | 83,352 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 290 | (0.00%) | -15,456 | 87,096 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 400 | 40 (+11.11%) | 50,100 | -18,678 | 92,078 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 930 | -30 (-3.13%) | 84,900 | -2,000 | 72,720 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 760 | (0.00%) | 50,200 | -4,000 | 74,040 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 590 | -10 (-1.67%) | 169,100 | -6,000 | 75,360 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,140 | (0.00%) | -3,500 | 77,340 | HCM | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 2,300 | -5,000 | 80,960 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | 21,850 | -4,035 | 26,635 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | 23,750 | -2,212 | 27,663 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | 76,700 | -8,300 | 89,200 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 73,500 | 13,500 | 74,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | 31,450 | -4,788 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | 67,000 | -16,845 | 88,343 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | -50 (-7.25%) | 268,900 | 15,200 | -2,800 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -240 (-4.49%) | 9,900 | 140,500 | 15,315 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 373,500 | 15,400 | -2,140 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | 59,000 | -3,993 | 66,773 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | 25,850 | -3,626 | 31,422 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 98,100 | 24,550 | -5,388 | 33,183 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | 21,850 | -3,150 | 26,820 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | 23,750 | -1,250 | 27,192 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | 76,700 | -5,300 | 89,350 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | 73,500 | -5,500 | 85,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | 31,450 | -2,550 | 36,820 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | 25,850 | -2,650 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 08/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/03/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 18/03/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.88 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 88,960 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |