Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/57 (HOSE: CHPG2409)
CW HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/57
2,360
Mở cửa2,500
Cao nhất2,500
Thấp nhất2,360
Cao nhất NY4,090
Thấp nhất NY750
KLGD116,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,700
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **26,714
S-X *5,882
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,380 | (0.00%) | 24,900 | -355 | 23,607 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 153,400 | -5,667 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 640 | -20 (-3.03%) | 787,000 | -9,416 | 31,759 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 100 | (0.00%) | -6,471 | 28,028 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 430 | 100 (+30.30%) | 69,600 | -8,256 | 30,991 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 18,300 | -4,685 | 26,064 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | -120 (-33.33%) | 603,800 | -4,685 | 26,742 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 616,100 | -4,685 | 26,207 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 630 | -30 (-4.55%) | 35,000 | -2,900 | 25,225 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 590 | -30 (-4.84%) | 55,100 | -2,008 | 24,788 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 160 | -30 (-15.79%) | 137,400 | -3,793 | 25,278 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | 20 (+2.82%) | 9,400 | -2,900 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | -130 (-13.40%) | 2,700 | -5,132 | 29,331 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | 100 | -8,255 | 29,491 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -20 (-5.13%) | 28,800 | -5,578 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | -20 (-12.50%) | 60,200 | -4,239 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 410 | (0.00%) | 700 | -4,685 | 27,349 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 380 | 10 (+2.70%) | 319,200 | -2,900 | 25,620 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 450 | (0.00%) | 318,100 | -4,200 | 27,200 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 370 | 50 (+15.63%) | 700 | -7,688 | 30,368 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 300 | (0.00%) | -7,133 | 29,533 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 220 | -10 (-4.35%) | 6,500 | -5,799 | 27,879 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | 20 (+7.14%) | 200 | -6,799 | 29,199 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2622 | 60 | -40 (-40%) | 2,084,500 | -1,800 | 23,120 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 20 | -10 (-33.33%) | 555,800 | -2,800 | 24,040 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | (0.00%) | 9,485,000 | -3,800 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 500 | -20 (-3.85%) | 599,800 | -3,800 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 780 | -20 (-2.50%) | 341,000 | -1,800 | 24,560 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | (0.00%) | 489,300 | -2,300 | 25,640 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,520 | -80 (-5%) | 404,800 | -3,400 | 27,640 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 690 | (0.00%) | -4,100 | 27,370 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 550 | (0.00%) | 112,800 | -3,800 | 26,650 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 280 | -50 (-15.15%) | 22,300 | -3,300 | 25,620 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 400,900 | -3,800 | 26,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 616,100 | 21,200 | -4,685 | 26,207 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 320 | -10 (-3.03%) | 237,700 | 19,900 | -6,062 | 26,885 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | 10 (+4%) | 686,900 | 73,500 | -10,196 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,990 | 190 (+6.79%) | 709,500 | 74,200 | 14,200 | 74,950 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | -20 (-7.41%) | 621,100 | 31,800 | -4,438 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | 10 (+3.03%) | 145,400 | 68,800 | -15,045 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 510 | 20 (+4.08%) | 33,300 | 66,900 | -18,100 | 89,080 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 460 | 10 (+2.22%) | 237,600 | 14,450 | -3,550 | 18,920 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,400 | -110 (-2.44%) | 17,500 | 68,200 | 5,607 | 81,659 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | 10 (+2.22%) | 419,400 | 14,300 | -3,240 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | 30 (+4.29%) | 476,800 | 62,200 | -793 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 640 | 40 (+6.67%) | 480,900 | 24,750 | -4,726 | 30,734 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 172,000 | 24,400 | -5,538 | 32,980 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 500 | -20 (-3.85%) | 599,800 | 21,200 | -3,800 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 579,400 | 19,900 | -5,100 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | 20 (+3.45%) | 1,571,400 | 73,500 | -7,242 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 840 | 40 (+5%) | 925,400 | 74,200 | -4,800 | 83,200 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 710 | -20 (-2.74%) | 228,000 | 31,800 | -2,200 | 36,130 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 620 | (0.00%) | 356,300 | 24,750 | -3,750 | 29,740 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4982 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,818 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |