Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/57 (HOSE: CHPG2409)

CW HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/57

Ngừng giao dịch

2,360

-160 (-6.35%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa2,500

Cao nhất2,500

Thấp nhất2,360

Cao nhất NY4,090

Thấp nhất NY750

KLGD116,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,700

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **26,714

S-X *5,882

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,380 (0.00%)24,900-35523,607SSI15 tháng
CHPG253820 (0.00%)153,400-5,66726,903VND11 tháng
CHPG2539640-20 (-3.03%)787,000-9,41631,759VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,47128,028KAFI12 tháng
CHPG2541430100 (+30.30%)69,600-8,25630,991KAFI15 tháng
CHPG260250 (0.00%)18,300-4,68526,064TCX9 tháng
CHPG2603240-120 (-33.33%)603,800-4,68526,742TCX12 tháng
CHPG2604120-10 (-7.69%)616,100-4,68526,207ACBS10 tháng
CHPG2605630-30 (-4.55%)35,000-2,90025,225LPS12 tháng
CHPG2606590-30 (-4.84%)55,100-2,00824,788VPX12 tháng
CHPG2607160-30 (-15.79%)137,400-3,79325,278SSI9 tháng
CHPG260973020 (+2.82%)9,400-2,90026,707HCM12 tháng
CHPG2610840-130 (-13.40%)2,700-5,13229,331SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)100-8,25529,491KIS7 tháng
CHPG2613370-20 (-5.13%)28,800-5,57828,429PHS10 tháng
CHPG2614140-20 (-12.50%)60,200-4,23925,939SSV6 tháng
CHPG2615410 (0.00%)700-4,68527,349SSV9 tháng
CHPG261638010 (+2.70%)319,200-2,90025,620MSVN7 tháng
CHPG2617450 (0.00%)318,100-4,20027,200MSVN10 tháng
CHPG261837050 (+15.63%)700-7,68830,368KIS7 tháng
CHPG2619300 (0.00%)-7,13329,533KIS6 tháng
CHPG2620220-10 (-4.35%)6,500-5,79927,879KIS4 tháng
CHPG262130020 (+7.14%)200-6,79929,199KIS5 tháng
CHPG262260-40 (-40%)2,084,500-1,80023,120SSI3 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)555,800-2,80024,040SSI3 tháng
CHPG262410 (0.00%)9,485,000-3,80025,020SSI3 tháng
CHPG2625500-20 (-3.85%)599,800-3,80026,000ACBS8 tháng
CHPG2626780-20 (-2.50%)341,000-1,80024,560HCM6 tháng
CHPG26271,070 (0.00%)489,300-2,30025,640HCM9 tháng
CHPG26281,520-80 (-5%)404,800-3,40027,640VND12 tháng
CHPG2630690 (0.00%)-4,10027,370KBSV10 tháng
CHPG2629550 (0.00%)112,800-3,80026,650MBS9 tháng
CHPG2631280-50 (-15.15%)22,300-3,30025,620SSV6 tháng
CHPG2632420 (0.00%)400,900-3,80026,680SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604120-10 (-7.69%)616,10021,200-4,68526,20710 tháng
CMBB2604320-10 (-3.03%)237,70019,900-6,06226,88510 tháng
CMWG260426010 (+4%)686,90073,500-10,19685,48810 tháng
CSTB26042,990190 (+6.79%)709,50074,20014,20074,95010 tháng
CTCB2601250-20 (-7.41%)621,10031,800-4,43837,21810 tháng
CFPT261034010 (+3.03%)145,40068,800-15,04587,87010 tháng
CMSN260951020 (+4.08%)33,30066,900-18,10089,08010 tháng
CTPB260546010 (+2.22%)237,60014,450-3,55018,92010 tháng
CVHM26094,400-110 (-2.44%)17,50068,2005,60781,65910 tháng
CVIB260446010 (+2.22%)419,40014,300-3,24018,41210 tháng
CVNM260573030 (+4.29%)476,80062,200-79367,23810 tháng
CVPB260864040 (+6.67%)480,90024,750-4,72630,73410 tháng
CVRE26031,05040 (+3.96%)172,00024,400-5,53832,98010 tháng
CHPG2625500-20 (-3.85%)599,80021,200-3,80026,0008 tháng
CMBB2614690 (0.00%)579,40019,900-5,10026,3278 tháng
CMWG261660020 (+3.45%)1,571,40073,500-7,24284,8788 tháng
CSTB261984040 (+5%)925,40074,200-4,80083,2008 tháng
CTCB2611710-20 (-2.74%)228,00031,800-2,20036,1308 tháng
CVPB2615620 (0.00%)356,30024,750-3,75029,7408 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.4982 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:20,818
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ