Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/59 (HOSE: CMSN2406)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/59
100
Mở cửa260
Cao nhất300
Thấp nhất100
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY40
KLGD787,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,600
Giá thực hiện79,000
Hòa vốn **79,600
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 110 | -40 (-26.67%) | 32,000 | -25,300 | 95,550 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 560 | (0.00%) | 8,000 | -11,400 | 82,800 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 50 | 20 (+66.67%) | 110,100 | -10,400 | 79,250 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 490 | 20 (+4.26%) | 4,300 | -16,400 | 88,920 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 150 | -40 (-21.05%) | 600 | -11,400 | 81,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 770 | -30 (-3.75%) | 5,600 | -11,600 | 86,360 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | 50 (+8.62%) | 200 | -7,600 | 81,240 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 100 | (0.00%) | -18,189 | 87,789 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 340 | 20 (+6.25%) | 100 | -21,399 | 93,399 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 410 | 20 (+5.13%) | 100 | -23,189 | 95,889 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,620 | 60 (+3.85%) | 146,100 | -1,400 | 79,720 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,270 | 40 (+3.25%) | 63,000 | -5,800 | 84,560 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 390 | 10 (+2.63%) | 67,500 | -7,400 | 79,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,360 | 50 (+3.82%) | 101,400 | 800 | 81,400 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,010 | 10 (+1%) | 100 | -7,800 | 86,500 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 120 | 10 (+9.09%) | 298,600 | 22,000 | -3,885 | 26,207 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 320 | (0.00%) | 83,600 | 20,100 | -5,862 | 26,885 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 120 | (0.00%) | 198,900 | 71,800 | -11,896 | 84,523 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,510 | 70 (+2.03%) | 65,300 | 77,100 | 17,100 | 77,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 180 | -20 (-10%) | 585,700 | 32,400 | -3,838 | 36,943 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 360,500 | 72,600 | -11,245 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 490 | 20 (+4.26%) | 4,300 | 68,600 | -16,400 | 88,920 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 390 | -10 (-2.50%) | 174,700 | 14,550 | -3,450 | 18,780 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,610 | -80 (-1.71%) | 12,200 | 73,300 | 10,707 | 82,569 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | -10 (-2.13%) | 317,600 | 14,950 | -2,590 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 680 | 10 (+1.49%) | 71,200 | 61,500 | -1,493 | 66,947 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 740 | 10 (+1.37%) | 372,600 | 27,400 | -2,076 | 30,931 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | 30 (+2.63%) | 79,000 | 26,450 | -3,488 | 33,328 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 560 | 20 (+3.70%) | 138,800 | 22,000 | -3,000 | 26,120 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 770 | 10 (+1.32%) | 1,234,700 | 20,100 | -4,900 | 26,481 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 530 | -10 (-1.85%) | 103,300 | 71,800 | -8,942 | 84,395 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -10 (-1.22%) | 421,700 | 77,100 | -1,900 | 83,050 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 740 | 20 (+2.78%) | 1,430,900 | 32,400 | -1,600 | 36,220 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 810 | (0.00%) | 1,610,800 | 27,400 | -1,100 | 30,120 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 79,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |