Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/59 (HOSE: CMSN2406)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/59
100
Mở cửa260
Cao nhất300
Thấp nhất100
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY40
KLGD787,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,600
Giá thực hiện79,000
Hòa vốn **79,600
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 740 | -210 (-22.11%) | 647,500 | 1,100 | 74,960 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 52,000 | -24,011 | 97,311 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | -20,800 | 100,500 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,870 | -50 (-2.60%) | 13,400 | -6,900 | 89,350 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 600 | -40 (-6.25%) | 116,500 | -6,900 | 84,800 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 270 | -110 (-28.95%) | 838,900 | -3,900 | 78,350 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,500 | -110 (-6.83%) | 30,600 | -5,900 | 86,500 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 170 | -10 (-5.56%) | 84,100 | -8,900 | 83,700 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 100 | -10 (-9.09%) | 49,800 | -22,899 | 96,999 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 750 | -20 (-2.60%) | 752,500 | -11,900 | 91,000 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 690 | -50 (-6.76%) | 3,500 | -6,900 | 86,900 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 630 | (0.00%) | 205,800 | 23,750 | -2,135 | 27,572 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 770 | (0.00%) | 64,000 | 25,000 | -2,000 | 29,310 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 145,000 | 78,000 | -7,000 | 92,840 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,510 | (0.00%) | 102,900 | 69,800 | 9,800 | 72,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 945,400 | 31,700 | -4,538 | 38,197 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,333,600 | 75,000 | -8,845 | 91,776 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 750 | -20 (-2.60%) | 752,500 | 73,100 | -11,900 | 91,000 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 50 (+8.06%) | 2,264,800 | 16,200 | -1,800 | 19,340 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,560 | 310 (+5.90%) | 91,200 | 152,000 | 22,000 | 180,040 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 780 | -10 (-1.27%) | 521,800 | 16,150 | -1,390 | 19,019 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | (0.00%) | 165,500 | 58,400 | -6,600 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 724,300 | 26,450 | -3,026 | 31,677 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,340 | -10 (-0.74%) | 330,800 | 31,200 | 200 | 35,020 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 79,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |