Chứng quyền VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/66 (HOSE: CVPB2409)
CW VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/66
3,790
Mở cửa3,950
Cao nhất4,000
Thấp nhất3,750
Cao nhất NY8,800
Thấp nhất NY190
KLGD217,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,700
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **28,797
S-X *7,282
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -10 (-4.35%) | 72,100 | -11,899 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | -30 (-20%) | 20,100 | -8,657 | 33,878 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 390 | -400 (-50.63%) | 175,500 | -9,639 | 35,922 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 150 | -140 (-48.28%) | 15,000 | -4,726 | 29,771 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 560 | -50 (-8.20%) | 10,000 | -5,709 | 31,559 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 150 | -40 (-21.05%) | 1,056,800 | -4,726 | 29,771 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | 100 | -9,214 | 34,003 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 640 | 40 (+6.67%) | 480,900 | -4,726 | 30,734 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 900 | -130 (-12.62%) | 9,000 | -4,726 | 33,013 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 320 | 20 (+6.67%) | 3,100 | -3,744 | 29,752 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 630 | 50 (+8.62%) | 39,900 | -3,650 | 30,920 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 190 | -60 (-24%) | 4,100 | -7,249 | 32,949 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 250 | 10 (+4.17%) | 28,200 | -8,138 | 34,138 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 360 | 70 (+24.14%) | 50,700 | -8,706 | 35,256 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 620 | (0.00%) | 356,300 | -3,750 | 29,740 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,360 | -10 (-0.73%) | 56,700 | -250 | 27,720 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 238,200 | -750 | 28,980 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,890 | 30 (+1.61%) | 587,600 | -2,450 | 30,980 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 460 | -30 (-6.12%) | 3,000 | -4,250 | 30,380 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 430 | (0.00%) | 100 | -3,250 | 29,720 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | 1,800 | -3,250 | 30,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -650 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | (0.00%) | -3,850 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 616,100 | 21,200 | -4,685 | 26,207 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 320 | -10 (-3.03%) | 237,700 | 19,900 | -6,062 | 26,885 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | 10 (+4%) | 686,900 | 73,500 | -10,196 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,990 | 190 (+6.79%) | 709,500 | 74,200 | 14,200 | 74,950 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | -20 (-7.41%) | 621,100 | 31,800 | -4,438 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | 10 (+3.03%) | 145,400 | 68,800 | -15,045 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 510 | 20 (+4.08%) | 33,300 | 66,900 | -18,100 | 89,080 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 460 | 10 (+2.22%) | 237,600 | 14,450 | -3,550 | 18,920 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,400 | -110 (-2.44%) | 17,500 | 68,200 | 5,607 | 81,659 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | 10 (+2.22%) | 419,400 | 14,300 | -3,240 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | 30 (+4.29%) | 476,800 | 62,200 | -793 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 640 | 40 (+6.67%) | 480,900 | 24,750 | -4,726 | 30,734 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 172,000 | 24,400 | -5,538 | 32,980 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 500 | -20 (-3.85%) | 599,800 | 21,200 | -3,800 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 690 | (0.00%) | 579,400 | 19,900 | -5,100 | 26,327 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | 20 (+3.45%) | 1,571,400 | 73,500 | -7,242 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 840 | 40 (+5%) | 925,400 | 74,200 | -4,800 | 83,200 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 710 | -20 (-2.74%) | 228,000 | 31,800 | -2,200 | 36,130 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 620 | (0.00%) | 356,300 | 24,750 | -3,750 | 29,740 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 18,000 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,418 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |