Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/64 (HOSE: CVIB2407)
CW VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/64
2,030
Mở cửa2,180
Cao nhất2,180
Thấp nhất2,030
Cao nhất NY5,400
Thấp nhất NY840
KLGD62,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,550
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,635
S-X *3,345
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 240 | -10 (-4%) | 317,800 | -2,014 | 18,470 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | -3,911 | 21,162 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 860 | (0.00%) | 134,000 | -1,066 | 18,697 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 270 | 20 (+8%) | 60,100 | -2,963 | 19,731 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 922,300 | -1,540 | 18,924 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,150 | 50 (+4.55%) | 900 | -3,000 | 21,300 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 600 | -20 (-3.23%) | 170,700 | 23,500 | -2,385 | 27,492 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 10,100 | 24,650 | -2,350 | 29,160 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | -10 (-0.92%) | 151,800 | 77,600 | -7,400 | 92,560 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,740 | 130 (+4.98%) | 253,300 | 72,200 | 12,200 | 73,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 52,800 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 412,800 | 73,300 | -10,545 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | (0.00%) | 255,000 | 71,500 | -13,500 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 486,700 | 15,900 | -2,100 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,540 | 260 (+4.92%) | 28,000 | 145,600 | 15,600 | 179,860 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 922,300 | 16,000 | -1,540 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 10 (+1.35%) | 583,700 | 59,200 | -5,800 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | (0.00%) | 480,600 | 25,950 | -3,526 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 73,400 | 29,200 | -1,800 | 34,630 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6895 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,205 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |