Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/64 (HOSE: CVIB2407)

CW VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/64

Ngừng giao dịch

2,030

-190 (-8.56%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa2,180

Cao nhất2,180

Thấp nhất2,030

Cao nhất NY5,400

Thấp nhất NY840

KLGD62,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,550

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,635

S-X *3,345

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIB2407: CVPB2317
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIB251360 (0.00%)131,700-4,48518,289VND14 tháng
CVIB2601380 (0.00%)26,100-1,88716,245LPS12 tháng
CVIB2604300 (0.00%)592,000-2,32016,539ACBS10 tháng
CVIB2605450 (0.00%)-3,65318,175PHS10 tháng
CVIB260624010 (+4.35%)14,700-2,28316,422MBS6 tháng
CVIB260773030 (+4.29%)1,000-27416,641KAI12 tháng
CVIB260847010 (+2.17%)13,000-1,82717,244KAI12 tháng
CVIB2609480 (0.00%)3,900-1,82716,404LPS9 tháng
CVIB2610390 (0.00%)738,400-91315,325LPS6 tháng
CVIB2611650 (0.00%)1,479,20014,887ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260430 (0.00%)954,50020,700-5,18525,96610 tháng
CMBB260430 (0.00%)871,30019,150-2,47621,69810 tháng
CMWG260430-10 (-25%)128,50075,600-8,09683,90310 tháng
CSTB26041,540-60 (-3.75%)36,70066,9006,90067,70010 tháng
CTCB26015010 (+25%)1,022,60032,600-3,63836,43410 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)116,10057,100-19,14477,53610 tháng
CMSN2609410-50 (-10.87%)311,30073,100-11,90088,28010 tháng
CTPB2605210 (0.00%)324,70011,500-3,62515,47810 tháng
CVHM26092,300-330 (-12.55%)42,70063,9001,30772,55910 tháng
CVIB2604300 (0.00%)592,00013,700-2,32016,53910 tháng
CVNM260543020 (+4.88%)297,40058,400-4,59365,49310 tháng
CVPB2608890120 (+15.58%)1,608,40024,4001,02024,76710 tháng
CVRE2603530-100 (-15.87%)128,60022,750-7,18831,47410 tháng
CHPG2625160 (0.00%)1,335,90020,700-4,30025,3208 tháng
CMBB261460020 (+3.45%)318,00019,150-1,67521,7868 tháng
CMWG2616580-20 (-3.33%)386,00075,600-5,14284,7408 tháng
CSTB2619550-30 (-5.17%)785,60066,900-12,10081,7508 tháng
CTCB2611610 (0.00%)922,60032,600-1,40035,8308 tháng
CVPB26151,200170 (+16.50%)1,301,30024,4001,79524,5098 tháng
CFPT2631340-20 (-5.56%)782,00057,100-8,37369,1838 tháng
CMSN2626990-60 (-5.71%)1,529,20073,1004,10078,9008 tháng
CSHB262039030 (+8.33%)349,80010,400-2,10013,2808 tháng
CVHM2620580-50 (-7.94%)154,50063,900-12,10081,8008 tháng
CVIB2611650 (0.00%)1,479,20013,70014,8878 tháng
CVNM261954030 (+5.88%)4,20058,400-5,60067,2408 tháng
CVRE2610710-40 (-5.33%)81,60022,750-2,25027,1308 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6895 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:18,000
Giá TH điều chỉnh:15,205
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User