Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/64 (HOSE: CVIB2407)
CW VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/64
2,030
Mở cửa2,180
Cao nhất2,180
Thấp nhất2,030
Cao nhất NY5,400
Thấp nhất NY840
KLGD62,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,550
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,635
S-X *3,345
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 60 | (0.00%) | 131,700 | -4,485 | 18,289 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 380 | (0.00%) | 26,100 | -1,887 | 16,245 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 592,000 | -2,320 | 16,539 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | -3,653 | 18,175 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 14,700 | -2,283 | 16,422 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 730 | 30 (+4.29%) | 1,000 | -274 | 16,641 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 470 | 10 (+2.17%) | 13,000 | -1,827 | 17,244 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2609 | 480 | (0.00%) | 3,900 | -1,827 | 16,404 | LPS | 9 tháng |
| CVIB2610 | 390 | (0.00%) | 738,400 | -913 | 15,325 | LPS | 6 tháng |
| CVIB2611 | 650 | (0.00%) | 1,479,200 | 14,887 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 30 | (0.00%) | 954,500 | 20,700 | -5,185 | 25,966 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 871,300 | 19,150 | -2,476 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 30 | -10 (-25%) | 128,500 | 75,600 | -8,096 | 83,903 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,540 | -60 (-3.75%) | 36,700 | 66,900 | 6,900 | 67,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 50 | 10 (+25%) | 1,022,600 | 32,600 | -3,638 | 36,434 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 116,100 | 57,100 | -19,144 | 77,536 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 410 | -50 (-10.87%) | 311,300 | 73,100 | -11,900 | 88,280 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 324,700 | 11,500 | -3,625 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,300 | -330 (-12.55%) | 42,700 | 63,900 | 1,307 | 72,559 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | (0.00%) | 592,000 | 13,700 | -2,320 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 430 | 20 (+4.88%) | 297,400 | 58,400 | -4,593 | 65,493 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 890 | 120 (+15.58%) | 1,608,400 | 24,400 | 1,020 | 24,767 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 530 | -100 (-15.87%) | 128,600 | 22,750 | -7,188 | 31,474 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 160 | (0.00%) | 1,335,900 | 20,700 | -4,300 | 25,320 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 600 | 20 (+3.45%) | 318,000 | 19,150 | -1,675 | 21,786 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 386,000 | 75,600 | -5,142 | 84,740 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 550 | -30 (-5.17%) | 785,600 | 66,900 | -12,100 | 81,750 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 610 | (0.00%) | 922,600 | 32,600 | -1,400 | 35,830 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,200 | 170 (+16.50%) | 1,301,300 | 24,400 | 1,795 | 24,509 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 340 | -20 (-5.56%) | 782,000 | 57,100 | -8,373 | 69,183 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 990 | -60 (-5.71%) | 1,529,200 | 73,100 | 4,100 | 78,900 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 390 | 30 (+8.33%) | 349,800 | 10,400 | -2,100 | 13,280 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 580 | -50 (-7.94%) | 154,500 | 63,900 | -12,100 | 81,800 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 650 | (0.00%) | 1,479,200 | 13,700 | 14,887 | 8 tháng | |
| CVNM2619 | 540 | 30 (+5.88%) | 4,200 | 58,400 | -5,600 | 67,240 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 710 | -40 (-5.33%) | 81,600 | 22,750 | -2,250 | 27,130 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6895 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,205 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |