Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/63 (HOSE: CVHM2408)
CW VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/63
15,750
Mở cửa15,650
Cao nhất15,850
Thấp nhất15,600
Cao nhất NY21,950
Thấp nhất NY1,210
KLGD29,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở99,200
Giá thực hiện38,000
Hòa vốn **101,000
S-X *61,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 620 | -40 (-6.06%) | 63,400 | -1,407 | 69,796 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 3,200 | (0.00%) | -4,778 | 83,104 | KAI | 15 tháng | |
| CVHM2603 | 4,850 | -50 (-1.02%) | 33,700 | 16,889 | 67,793 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 3,600 | -110 (-2.96%) | 69,900 | 14,963 | 68,370 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,630 | -70 (-2.59%) | 56,500 | 3,407 | 73,989 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 520 | 10 (+1.96%) | 45,500 | -23,556 | 91,559 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 17,300 | -25,482 | 96,836 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 300 | 10 (+3.45%) | 56,400 | -17,768 | 86,657 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | 110 (+24.44%) | 100 | -19,159 | 90,551 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 970 | -180 (-15.65%) | 287,400 | -24,000 | 95,820 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,730 | -70 (-3.89%) | 10,900 | -9,641 | 92,300 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 4,500 | -19,800 | 99,859 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 830 | -70 (-7.78%) | 105,800 | -14,000 | 88,300 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 950 | 50 (+5.56%) | 142,200 | -2,000 | 77,500 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 630 | 10 (+1.61%) | 114,600 | -10,000 | 82,300 | ACBS | 8 tháng |
| CVHM2621 | 920 | 30 (+3.37%) | 29,600 | -4,000 | 79,200 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 900 | 10 (+1.12%) | 424,200 | -11,000 | 86,000 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 30 | 10 (+50%) | 738,000 | 20,100 | -5,785 | 25,966 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | 19,050 | -2,576 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 40 | -10 (-20%) | 487,700 | 75,900 | -7,796 | 83,972 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,600 | -20 (-1.23%) | 132,600 | 67,300 | 7,300 | 68,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 40 | -10 (-20%) | 368,200 | 32,350 | -3,888 | 36,395 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 110 | -30 (-21.43%) | 696,300 | 57,900 | -18,344 | 77,428 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 224,400 | 74,200 | -10,800 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | -20 (-8.70%) | 271,100 | 11,450 | -3,675 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,630 | -70 (-2.59%) | 56,500 | 66,000 | 3,407 | 73,989 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | -20 (-6.25%) | 780,500 | 13,650 | -2,370 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | 300,400 | 57,700 | -5,293 | 65,377 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 770 | 20 (+2.67%) | 1,314,200 | 23,800 | 420 | 24,580 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 630 | 50 (+8.62%) | 182,000 | 23,150 | -6,788 | 31,764 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 160 | 10 (+6.67%) | 2,496,700 | 20,100 | -4,900 | 25,320 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | 19,050 | -1,775 | 21,754 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | -10 (-1.64%) | 93,500 | 75,900 | -4,842 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 580 | -10 (-1.69%) | 332,200 | 67,300 | -11,700 | 81,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 610 | 30 (+5.17%) | 502,100 | 32,350 | -1,650 | 35,830 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | 100 (+10.75%) | 1,447,000 | 23,800 | 1,195 | 24,239 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 360 | -40 (-10%) | 446,800 | 57,900 | -7,573 | 69,401 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 782,800 | 74,200 | 5,200 | 79,500 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 360 | -10 (-2.70%) | 2,069,900 | 10,000 | -2,500 | 13,220 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 630 | 10 (+1.61%) | 114,600 | 66,000 | -10,000 | 82,300 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,462,100 | 13,650 | -50 | 14,887 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 510 | -10 (-1.92%) | 16,300 | 57,700 | -6,300 | 67,060 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 750 | 20 (+2.74%) | 24,100 | 23,150 | -1,850 | 27,250 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 38,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |