Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/63 (HOSE: CVHM2408)

CW VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/63

Ngừng giao dịch

15,750

-550 (-3.37%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa15,650

Cao nhất15,850

Thấp nhất15,600

Cao nhất NY21,950

Thấp nhất NY1,210

KLGD29,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở99,200

Giá thực hiện38,000

Hòa vốn **101,000

S-X *61,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2408: MDB
Trending: HPG (100.097) - FPT (81.944) - VIC (79.628) - VCB (78.713) - MBB (75.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM251613,360-940 (-6.57%)77,40056,000132,440SSI12 tháng
CVHM25205,510-270 (-4.67%)4,90023,100139,450PHS12 tháng
CVHM25222,050-550 (-21.15%)147,10017,312134,088KIS10 tháng
CVHM25233,130-140 (-4.28%)1,511,900-5,000165,040KAFI12 tháng
CVHM25244,310-140 (-3.15%)2,100-12,000181,480KAFI15 tháng
CVHM26014,500-380 (-7.79%)19,00036,000135,000TCX6 tháng
CVHM26027,76040 (+0.52%)3,90035,000162,080TCX9 tháng
CVHM26038,00090 (+1.14%)3,30033,000166,000TCX12 tháng
CVHM26046,320-90 (-1.40%)29,50029,000169,200LPBS12 tháng
CVHM26051,040-190 (-15.45%)8,3007,000136,320VPX6 tháng
CVHM2606990-350 (-26.12%)863,400139,950SSI6 tháng
CVHM26075,050-300 (-5.61%)114,900160,250SSI9 tháng
CVHM26081,510-100 (-6.21%)15,300-13,888167,008KIS7 tháng
CVHM26095,100-190 (-3.59%)43,5005,000175,900ACBS10 tháng
CVHM26101,940-640 (-24.81%)5,200-51,000201,520MSVN7 tháng
CVHM26112,64060 (+2.33%)6,600-55,000211,120MSVN10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604680-10 (-1.45%)404,60024,000-1,88527,70610 tháng
CMBB260479020 (+2.60%)141,10025,200-1,80029,37010 tháng
CMWG26041,19020 (+1.71%)475,20079,100-5,90093,33010 tháng
CSTB26042,850100 (+3.64%)1,356,00072,10012,10074,25010 tháng
CTCB260149020 (+4.26%)202,90031,450-4,78838,15810 tháng
CFPT2610610 (0.00%)970,70072,300-11,54591,06610 tháng
CMSN2609770 (0.00%)838,30072,500-12,50091,16010 tháng
CTPB260571020 (+2.90%)792,80016,450-1,55019,42010 tháng
CVHM26095,100-190 (-3.59%)43,500135,0005,000175,90010 tháng
CVIB260479040 (+5.33%)1,552,10016,400-1,14019,03810 tháng
CVNM260571010 (+1.43%)1,260,40059,000-6,00069,26010 tháng
CVPB26081,18040 (+3.51%)1,413,20026,500-2,97631,79510 tháng
CVRE26031,20010 (+0.84%)848,40028,150-2,85034,60010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:38,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ