Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/49 (HOSE: CHPG2402)
CW HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/49
20
Mở cửa40
Cao nhất80
Thấp nhất20
Cao nhất NY2,270
Thấp nhất NY10
KLGD1,187,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,650
Giá thực hiện28,177
Hòa vốn **28,232
S-X *-2,527
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 950 | (0.00%) | 9,300 | 2,045 | 23,674 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,690 | 90 (+5.63%) | 215,400 | 2,416 | 23,696 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,920 | (0.00%) | 60,800 | 2,045 | 25,896 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 100 | -10 (-9.09%) | 13,900 | -1,928 | 25,796 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 40 | (0.00%) | 20,000 | -3,089 | 26,832 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | (0.00%) | -4,249 | 28,706 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,100 | -4,170 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 20 | -10 (-33.33%) | 152,600 | -5,767 | 29,402 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 710 | 30 (+4.41%) | 445,700 | -3,267 | 28,135 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,610 | 50 (+3.21%) | 8,100 | -7,016 | 33,490 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 300 | 10 (+3.45%) | 417,100 | -4,071 | 28,742 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 530 | -20 (-3.64%) | 7,600 | -5,856 | 31,348 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 20 | -20 (-50%) | 27,400 | -1,393 | 25,064 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 410 | -10 (-2.38%) | 40,000 | -2,285 | 27,349 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 730 | -110 (-13.10%) | 39,000 | -2,285 | 28,492 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 304,500 | -2,285 | 27,546 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,830 | (0.00%) | 12,100 | -500 | 27,367 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,490 | 60 (+4.20%) | 40,500 | 392 | 27,198 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 760 | 20 (+2.70%) | 636,800 | -1,393 | 26,350 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 240 | -10 (-4%) | 1,285,300 | -500 | 24,529 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 30,300 | -500 | 28,135 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 990 | 20 (+2.06%) | 41,800 | -2,732 | 29,866 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | -5,855 | 30,348 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 740 | 10 (+1.37%) | 1,000 | -3,178 | 30,081 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 560 | (0.00%) | 3,000 | -1,839 | 27,438 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 750 | (0.00%) | 5,700 | -2,285 | 28,563 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 304,500 | 23,600 | -2,285 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | 24,700 | -2,300 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 25,000 | 78,200 | -6,800 | 92,630 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 70,600 | 10,600 | 73,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | 734,600 | 74,200 | -9,645 | 91,302 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 101,500 | 71,900 | -13,100 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 633,000 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,280 | 40 (+0.76%) | 36,800 | 146,800 | 16,800 | 177,520 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | 15,900 | -1,640 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 795,400 | 58,900 | -6,100 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 711,800 | 26,050 | -3,426 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,250 | 60 (+5.04%) | 617,900 | 29,650 | -1,350 | 34,750 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2.73 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 28,177 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |