Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/60 (HOSE: CMWG2407)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/60
2,320
Mở cửa2,390
Cao nhất2,430
Thấp nhất2,300
Cao nhất NY3,070
Thấp nhất NY260
KLGD421,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở82,600
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **82,730
S-X *13,593
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,520 | -80 (-3.08%) | 51,800 | 9,865 | 76,973 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 210 | -40 (-16%) | 20,000 | -2,951 | 81,507 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | -5,711 | 87,096 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 80 | (0.00%) | 200 | -10,200 | 87,500 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 730 | -20 (-2.67%) | 210,800 | -12,400 | 92,220 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,950 | -60 (-1.99%) | 98,300 | -5,100 | 93,800 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 690 | (0.00%) | -14,100 | 96,520 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,010 | (0.00%) | -18,100 | 103,080 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 90 | 10 (+12.50%) | 50,800 | -8,100 | 85,450 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 680 | -80 (-10.53%) | 10,100 | -10,100 | 90,400 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 900 | -11,100 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 10,400 | -8,100 | 92,350 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 90 | -20 (-18.18%) | 1,100 | -11,100 | 88,450 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -80 (-22.86%) | 200 | -23,100 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 471,600 | -13,100 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,270 | -50 (-3.79%) | 32,400 | -13,100 | 96,350 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,300 | -25,100 | 107,600 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | -10 (-1.09%) | 100 | -24,100 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 610 | -10 (-1.61%) | 13,300 | 23,600 | -2,285 | 27,519 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 10 (+1.35%) | 100 | 24,700 | -2,300 | 29,250 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 10,400 | 76,900 | -8,100 | 92,350 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,710 | -40 (-1.45%) | 6,000 | 71,800 | 11,800 | 73,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 480 | (0.00%) | 500,100 | 31,100 | -5,138 | 38,119 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 94,800 | 73,900 | -9,945 | 91,184 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 720 | -30 (-4%) | 13,000 | 72,000 | -13,000 | 90,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 289,300 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,380 | 140 (+2.67%) | 3,200 | 145,300 | 15,300 | 178,420 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 613,400 | 15,900 | -1,640 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 4,900 | 58,400 | -6,600 | 69,320 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | (0.00%) | 405,300 | 26,000 | -3,476 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | (0.00%) | 180,900 | 29,450 | -1,550 | 34,570 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9149 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 69,007 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |