Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/60 (HOSE: CMWG2407)

CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/60

Ngừng giao dịch

2,320

-210 (-8.30%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa2,390

Cao nhất2,430

Thấp nhất2,300

Cao nhất NY3,070

Thấp nhất NY260

KLGD421,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở82,600

Giá thực hiện70,000

Hòa vốn **82,730

S-X *13,593

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2407: CMWG2312 NAF
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,520-80 (-3.08%)51,8009,86576,973SSI12 tháng
CMWG2516210-40 (-16%)20,000-2,95181,507PHS11 tháng
CMWG2518650 (0.00%)-5,71187,096PHS12 tháng
CMWG252280 (0.00%)200-10,20087,500MSVN9 tháng
CMWG2524730-20 (-2.67%)210,800-12,40092,220VND11 tháng
CMWG25252,950-60 (-1.99%)98,300-5,10093,800VND17 tháng
CMWG2526690 (0.00%)-14,10096,520KAFI12 tháng
CMWG25271,010 (0.00%)-18,100103,080KAFI15 tháng
CMWG26019010 (+12.50%)50,800-8,10085,450TCX6 tháng
CMWG2602680-80 (-10.53%)10,100-10,10090,400TCX9 tháng
CMWG26031,53010 (+0.66%)900-11,10095,650TCX12 tháng
CMWG26041,050-20 (-1.87%)10,400-8,10092,350ACBS10 tháng
CMWG260590-20 (-18.18%)1,100-11,10088,450LPBS12 tháng
CMWG2607270-80 (-22.86%)200-23,100102,160VPX8 tháng
CMWG260840-10 (-20%)471,600-13,10090,200SSI6 tháng
CMWG26091,270-50 (-3.79%)32,400-13,10096,350SSI9 tháng
CMWG2610700-10 (-1.41%)1,300-25,100107,600HCM12 tháng
CMWG2611910-10 (-1.09%)100-24,100110,100PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604610-10 (-1.61%)13,30023,600-2,28527,51910 tháng
CMBB260475010 (+1.35%)10024,700-2,30029,25010 tháng
CMWG26041,050-20 (-1.87%)10,40076,900-8,10092,35010 tháng
CSTB26042,710-40 (-1.45%)6,00071,80011,80073,55010 tháng
CTCB2601480 (0.00%)500,10031,100-5,13838,11910 tháng
CFPT2610620-10 (-1.59%)94,80073,900-9,94591,18410 tháng
CMSN2609720-30 (-4%)13,00072,000-13,00090,76010 tháng
CTPB2605620 (0.00%)289,30015,950-2,05019,24010 tháng
CVHM26095,380140 (+2.67%)3,200145,30015,300178,42010 tháng
CVIB260474020 (+2.78%)613,40015,900-1,64018,94310 tháng
CVNM2605720 (0.00%)4,90058,400-6,60069,32010 tháng
CVPB26081,050 (0.00%)405,30026,000-3,47631,54010 tháng
CVRE26031,190 (0.00%)180,90029,450-1,55034,57010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.9149 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:70,000
Giá TH điều chỉnh:69,007
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ