Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/53 (HOSE: CVIB2402)
CW VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/53
20
Mở cửa20
Cao nhất30
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,940
Thấp nhất NY20
KLGD51,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,000
Giá thực hiện24,000
Hòa vốn **19,766
S-X *-1,733
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 270 | 20 (+8%) | 314,300 | -2,014 | 18,526 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 392,200 | -3,911 | 21,162 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 900 | 40 (+4.65%) | 66,000 | -1,066 | 18,773 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 270 | 20 (+8%) | 60,100 | -2,963 | 19,731 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 760 | 20 (+2.70%) | 662,500 | -1,540 | 18,981 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,150 | 50 (+4.55%) | 900 | -3,000 | 21,300 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 600 | -20 (-3.23%) | 157,900 | 23,400 | -2,485 | 27,492 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 10,100 | 24,650 | -2,350 | 29,160 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | (0.00%) | 118,200 | 77,900 | -7,100 | 92,630 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,650 | 40 (+1.53%) | 99,600 | 71,700 | 11,700 | 73,250 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 26,800 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 590 | -40 (-6.35%) | 378,300 | 73,300 | -10,545 | 90,829 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 710 | -20 (-2.74%) | 145,800 | 71,400 | -13,600 | 90,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 476,700 | 15,900 | -2,100 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,540 | 260 (+4.92%) | 27,800 | 145,500 | 15,500 | 179,860 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 760 | 20 (+2.70%) | 662,500 | 16,000 | -1,540 | 18,981 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 750 | 10 (+1.35%) | 563,600 | 59,200 | -5,800 | 69,500 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,010 | -30 (-2.88%) | 480,500 | 25,900 | -3,576 | 31,461 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | -60 (-4.80%) | 55,000 | 29,100 | -1,900 | 34,570 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6444 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 24,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,733 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |