Chứng quyền VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/55 (HOSE: CVPB2401)

CW VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/55

Ngừng giao dịch

20

-60 (-75%)
19/05/2025 14:56

Mở cửa80

Cao nhất80

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,930

Thấp nhất NY10

KLGD496,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,200

Giá thực hiện19,939

Hòa vốn **19,449

S-X *-1,212

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (124.636) - FPT (109.564) - VCB (90.780) - VIC (89.470) - MBB (87.468)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,440-40 (-1.15%)68,0006,79926,411SSI12 tháng
CVPB25211,810 (0.00%)4,68727,099PHS12 tháng
CVPB25221,770-60 (-3.28%)2,4002,23027,698PHS12 tháng
CVPB252430 (0.00%)-15,90942,477KIS10 tháng
CVPB252630 (0.00%)873,200-5,58132,090MSVN9 tháng
CVPB252873010 (+1.39%)253,200-10,19938,801VND14 tháng
CVPB2531480-20 (-4%)50,600-6,95735,293KAFI12 tháng
CVPB2532770-10 (-1.28%)5,000-7,93937,415KAFI15 tháng
CVPB260120-30 (-60%)800-3,02629,516TCX6 tháng
CVPB26021,10010 (+0.92%)6,200-3,02631,638TCX9 tháng
CVPB26031,300-10 (-0.76%)28,800-4,00933,014TCX12 tháng
CVPB260470-40 (-36.36%)264,500-3,02629,683LPBS6 tháng
CVPB2605230-50 (-17.86%)429,700-2,04428,946SSI6 tháng
CVPB2606910 (0.00%)175,900-3,02631,265SSI9 tháng
CVPB2607190 (0.00%)-7,51434,710KIS7 tháng
CVPB26081,12020 (+1.82%)724,300-3,02631,677ACBS10 tháng
CVPB26091,330-10 (-0.75%)5,200-3,02634,703PHS11 tháng
CVPB2610660-30 (-4.35%)41,200-2,04431,088SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604630 (0.00%)205,80023,750-2,13527,57210 tháng
CMBB2604770 (0.00%)64,00025,000-2,00029,31010 tháng
CMWG26041,120-30 (-2.61%)145,00078,000-7,00092,84010 tháng
CSTB26042,510 (0.00%)102,90069,8009,80072,55010 tháng
CTCB260150040 (+8.70%)945,40031,700-4,53838,19710 tháng
CFPT2610670-20 (-2.90%)1,333,60075,000-8,84591,77610 tháng
CMSN2609750-20 (-2.60%)752,50073,100-11,90091,00010 tháng
CTPB260567050 (+8.06%)2,264,80016,200-1,80019,34010 tháng
CVHM26095,560310 (+5.90%)91,200152,00022,000180,04010 tháng
CVIB2604780-10 (-1.27%)521,80016,150-1,39019,01910 tháng
CVNM2605750 (0.00%)165,50058,400-6,60069,50010 tháng
CVPB26081,12020 (+1.82%)724,30026,450-3,02631,67710 tháng
CVRE26031,340-10 (-0.74%)330,80031,20020035,02010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/05/2024
Ngày niêm yết:07/06/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:19/05/2025
Ngày đáo hạn:21/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:1.90 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.8497 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:19,939
Giá TH điều chỉnh:19,412
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ