Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.26 (HOSE: CVRE2307)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.26

10

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn4

Giá CK cơ sở26,000

Giá thực hiện30,333

Hòa vốn **30,383

S-X *-4,333

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2307: CVRE2306 CVRE2303 CVRE2322 CVRE2323 DHG
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/02/202410 (0.00%)
21/02/202410 (0.00%)109,100
20/02/202410 (0.00%)131,400
19/02/202410 (0.00%)2,300
16/02/202410 (0.00%)92,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2303840 (0.00%)1,00027,520ACBS12 tháng
CVRE230630 (0.00%)-3,33329,483KIS9 tháng
CVRE230710 (0.00%)-4,33330,383KIS8 tháng
CVRE2308350 (0.00%)-5,33333,083KIS12 tháng
CVRE2312470 (0.00%)-1,50029,380HCM9 tháng
CVRE2313570 (0.00%)-3,50031,780HCM12 tháng
CVRE2315390 (0.00%)-4,00033,120SSI12 tháng
CVRE2317240 (0.00%)-3,99930,959KIS7 tháng
CVRE2318510 (0.00%)-4,99933,039KIS9 tháng
CVRE2319760 (0.00%)-5,77734,817KIS12 tháng
CVRE23202,050 (0.00%)-6,33336,433KIS15 tháng
CVRE2321630 (0.00%)-3,00031,520MBS6 tháng
CVRE23221,530 (0.00%)2,00028,590VND8 tháng
CVRE23231,250 (0.00%)1,20028,550VPBankS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23131,370 (0.00%)28,8005,46728,8139 tháng
CMSN230520 (0.00%)68,000-8,78976,9899 tháng
CSTB2310300 (0.00%)31,5001,16731,8339 tháng
CVHM230510 (0.00%)45,000-12,77757,8579 tháng
CVNM2304390 (0.00%)71,30030174,8999 tháng
CVRE230630 (0.00%)26,000-3,33329,4839 tháng
CHDB23041,630 (0.00%)23,5002,50127,5199 tháng
CHPG23151,540 (0.00%)28,8001,02333,93712 tháng
CHPG23161,240 (0.00%)28,800-8833,84815 tháng
CNVL2303580 (0.00%)17,3501719,6539 tháng
CPDR23032,460 (0.00%)29,5009,61229,7289 tháng
CPOW230420 (0.00%)11,800-4,53316,3739 tháng
CSTB2312710 (0.00%)31,500-1,83336,88312 tháng
CSTB2313820 (0.00%)31,500-4,05539,65515 tháng
CVIC2304110 (0.00%)47,250-12,63860,7689 tháng
CHDB23051,460 (0.00%)23,5002,27827,0628 tháng
CHDB23061,730 (0.00%)23,5001,27829,14212 tháng
CHPG2317510 (0.00%)28,8001,91228,9288 tháng
CHPG2318440 (0.00%)28,800-42230,9829 tháng
CHPG2319750 (0.00%)28,800-1,31133,11112 tháng
CMSN230610 (0.00%)68,000-11,99980,0998 tháng
CMSN2307450 (0.00%)68,000-14,99987,49912 tháng
CNVL23051,260 (0.00%)17,35035122,03912 tháng
CPDR23052,690 (0.00%)29,5009,27830,98212 tháng
CPOW230510 (0.00%)11,800-3,19915,0198 tháng
CPOW2306190 (0.00%)11,800-4,19916,37912 tháng
CSTB2314100 (0.00%)31,500-72232,7228 tháng
CSTB2315190 (0.00%)31,500-2,83335,2839 tháng
CSTB2316500 (0.00%)31,500-4,83338,83312 tháng
CVHM230610 (0.00%)45,000-15,66660,7468 tháng
CVHM2307200 (0.00%)45,000-17,66664,26612 tháng
CVIC230510 (0.00%)47,250-13,86161,1918 tháng
CVIC2306690 (0.00%)47,250-14,97267,74212 tháng
CVNM2305120 (0.00%)71,300-2,03374,5338 tháng
CVNM2306860 (0.00%)71,300-4,25584,15512 tháng
CVRE230710 (0.00%)26,000-4,33330,3838 tháng
CVRE2308350 (0.00%)26,000-5,33333,08312 tháng
CHPG2336890 (0.00%)28,80068931,6717 tháng
CHPG23371,080 (0.00%)28,800-86633,9869 tháng
CHPG23381,340 (0.00%)28,800-1,19935,35912 tháng
CHPG23393,940 (0.00%)28,800-1,42238,10215 tháng
CMBB2316980 (0.00%)24,0006,00127,7997 tháng
CMSN2315270 (0.00%)68,000-13,99984,6997 tháng
CMSN2316990 (0.00%)68,000-15,97993,87912 tháng
CMSN23171,590 (0.00%)68,000-18,86899,58815 tháng
CMWG2315300 (0.00%)46,100-2,78854,8887 tháng
CPOW2313780 (0.00%)11,800-1,08814,4489 tháng
CPOW23141,070 (0.00%)11,800-1,31115,25112 tháng
CPOW23151,460 (0.00%)11,800-1,65616,37615 tháng
CSHB2302870 (0.00%)11,900-9913,7397 tháng
CSHB23031,110 (0.00%)11,900-44514,5659 tháng
CSHB2304480 (0.00%)11,90023414,0669 tháng
CSHB2305560 (0.00%)11,900-65515,35512 tháng
CSHB23061,820 (0.00%)11,900-87716,41715 tháng
CSTB2330550 (0.00%)31,500-2,49936,1997 tháng
CSTB2331600 (0.00%)31,500-3,49937,9999 tháng
CSTB2332860 (0.00%)31,500-4,38840,18812 tháng
CSTB23333,270 (0.00%)31,500-4,61142,65115 tháng
CTPB2304690 (0.00%)19,50061221,6487 tháng
CTPB2305900 (0.00%)19,50016722,9339 tháng
CTPB23062,350 (0.00%)19,500-38824,58812 tháng
CVHM2315390 (0.00%)45,000-5,88854,0087 tháng
CVHM2316650 (0.00%)45,000-6,23456,4349 tháng
CVHM2317940 (0.00%)45,000-7,34559,86512 tháng
CVHM23181,860 (0.00%)45,000-8,45662,75615 tháng
CVIC2311120 (0.00%)47,250-4,74952,9595 tháng
CVIC2312680 (0.00%)47,250-5,09559,1459 tháng
CVIC2313970 (0.00%)47,250-6,20663,15612 tháng
CVIC23142,610 (0.00%)47,250-7,31767,61715 tháng
CVNM2313290 (0.00%)71,300-12,67986,8797 tháng
CVNM23141,030 (0.00%)71,300-15,58895,12812 tháng
CVNM23153,200 (0.00%)71,300-17,588101,68815 tháng
CVPB2316250 (0.00%)19,750-3,70624,7067 tháng
CVPB2317480 (0.00%)19,750-4,24925,9199 tháng
CVPB2318660 (0.00%)19,750-4,81727,20712 tháng
CVPB23192,520 (0.00%)19,750-5,37330,16315 tháng
CVRE2317240 (0.00%)26,000-3,99930,9597 tháng
CVRE2318510 (0.00%)26,000-4,99933,0399 tháng
CVRE2319760 (0.00%)26,000-5,77734,81712 tháng
CVRE23202,050 (0.00%)26,000-6,33336,43315 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:26/06/2023
Ngày niêm yết:14/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:18/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/02/2024
Ngày đáo hạn:26/02/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:30,333
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.