Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.29 (HOSE: CVHM2411)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.29
4,500
Mở cửa4,500
Cao nhất4,500
Thấp nhất4,500
Cao nhất NY5,420
Thấp nhất NY220
KLGD500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,000
Giá thực hiện50,555
Hòa vốn **73,055
S-X *25,445
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 13,360 | -940 (-6.57%) | 77,400 | 56,000 | 132,440 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 5,510 | -270 (-4.67%) | 4,900 | 23,100 | 139,450 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 2,050 | -550 (-21.15%) | 147,100 | 17,312 | 134,088 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 3,130 | -140 (-4.28%) | 1,511,900 | -5,000 | 165,040 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,310 | -140 (-3.15%) | 2,100 | -12,000 | 181,480 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 4,500 | -380 (-7.79%) | 19,000 | 36,000 | 135,000 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 7,760 | 40 (+0.52%) | 3,900 | 35,000 | 162,080 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,000 | 90 (+1.14%) | 3,300 | 33,000 | 166,000 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,320 | -90 (-1.40%) | 29,500 | 29,000 | 169,200 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 1,040 | -190 (-15.45%) | 8,300 | 7,000 | 136,320 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 990 | -350 (-26.12%) | 863,400 | 139,950 | SSI | 6 tháng | |
| CVHM2607 | 5,050 | -300 (-5.61%) | 114,900 | 160,250 | SSI | 9 tháng | |
| CVHM2608 | 1,510 | -100 (-6.21%) | 15,300 | -13,888 | 167,008 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -190 (-3.59%) | 43,500 | 5,000 | 175,900 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,940 | -640 (-24.81%) | 5,200 | -51,000 | 201,520 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,640 | 60 (+2.33%) | 6,600 | -55,000 | 211,120 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 72,300 | -45,166 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 200 | 24,000 | -3,770 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,900 | -6,332 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 200 | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 10 | -30 (-75%) | 8,700 | 14,000 | -6,400 | 20,419 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,900 | -7,048 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | 210 (+18.42%) | 35,000 | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 300 | 31,450 | -14,132 | 45,679 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 200 | 16,450 | -8,236 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 2,050 | -550 (-21.15%) | 147,100 | 135,000 | 17,312 | 134,088 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 21,000 | -2,000 (-8.70%) | 200 | 192,000 | 117,556 | 179,444 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | 240 (+17.14%) | 358,800 | 143,900 | 14,831 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | 10 (+14.29%) | 11,700 | 59,000 | -8,300 | 68,064 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 200 | 26,500 | -15,859 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 402,600 | 28,150 | -7,738 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 300 | 47,850 | -29,018 | 80,068 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 130 | -30 (-18.75%) | 17,800 | 24,000 | -5,455 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | 10 (+11.11%) | 103,200 | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 100 | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 120 | 10 (+9.09%) | 9,000 | 14,900 | -2,853 | 18,151 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 1,000 | 110 (+12.36%) | 261,700 | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | -10 (-8.33%) | 85,500 | 16,450 | -4,238 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,510 | -100 (-6.21%) | 15,300 | 135,000 | -13,888 | 167,008 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,880 | -110 (-5.53%) | 41,700 | 192,000 | 182 | 229,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | -90 (-18.37%) | 11,200 | 143,900 | -25,321 | 175,374 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 2,000 | 59,000 | -24,979 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 5,000 | 26,500 | -7,464 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 450 | -10 (-2.17%) | 101,100 | 28,150 | -10,238 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 50,555 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |