Chứng quyền VRE-HSC-MET18 (HOSE: CVRE2505)
CW VRE-HSC-MET18
11,100
Mở cửa11,100
Cao nhất11,100
Thấp nhất11,100
Cao nhất NY13,370
Thấp nhất NY1,120
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,800
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **39,200
S-X *21,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2521 | 60 | -20 (-25%) | 31,800 | -8,877 | 34,593 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2525 | 280 | 10 (+3.70%) | 8,100 | -20,756 | 47,438 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 460 | -20 (-4.17%) | 30,800 | -22,205 | 49,582 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 80 | 10 (+14.29%) | 3,600 | -11,473 | 37,382 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,140 | -20 (-1.72%) | 242,200 | -4,338 | 33,241 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 430 | (0.00%) | 63,100 | -9,166 | 36,843 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 320 | -20 (-5.88%) | 60,800 | -10,573 | 37,718 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 21/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |