Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.43 (HOSE: CHPG2412)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.43
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY650
Thấp nhất NY10
KLGD400
NN mua400
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,800
Giá thực hiện31,333
Hòa vốn **26,125
S-X *-3,292
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 1,090 | -100 (-8.40%) | 75,600 | 2,195 | 23,986 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,850 | -80 (-4.15%) | 153,000 | 2,566 | 23,934 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,110 | -70 (-2.20%) | 68,300 | 2,195 | 26,179 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 190 | -10 (-5%) | 300 | -1,778 | 26,037 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2531 | 90 | -10 (-10%) | 66,100 | -2,939 | 27,010 | PHS | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | -20 (-5.88%) | 300 | -4,099 | 28,706 | PHS | 12 tháng |
| CHPG2534 | 20 | -30 (-60%) | 65,500 | -4,020 | 27,841 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 40 | -70 (-63.64%) | 99,300 | -5,617 | 29,438 | MSVN | 9 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | -3,117 | 28,260 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | -6,866 | 33,633 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 310 | -30 (-8.82%) | 46,500 | -3,921 | 28,777 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 550 | (0.00%) | 23,800 | -5,706 | 31,420 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2601 | 80 | -20 (-20%) | 16,700 | -1,243 | 25,278 | TCX | 6 tháng |
| CHPG2602 | 470 | -230 (-32.86%) | 534,300 | -2,135 | 27,564 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 730 | (0.00%) | 131,200 | -2,135 | 28,492 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 630 | (0.00%) | 205,800 | -2,135 | 27,572 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,760 | -160 (-8.33%) | 66,500 | -350 | 27,242 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,540 | (0.00%) | 30,900 | 542 | 27,331 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 800 | -50 (-5.88%) | 1,678,300 | -1,243 | 26,421 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 400 | -140 (-25.93%) | 1,867,800 | -350 | 24,814 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | -350 | 28,170 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 970 | 30 (+3.19%) | 100 | -2,582 | 29,795 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 180 | (0.00%) | 22,300 | -5,705 | 30,098 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 810 | (0.00%) | 1,200 | -3,028 | 30,393 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 610 | -100 (-14.08%) | 6,200 | -1,689 | 27,617 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 800 | -180 (-18.37%) | 53,100 | -2,135 | 28,741 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 75,000 | -42,466 | 118,703 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 20 | -30 (-60%) | 65,500 | 23,750 | -4,020 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 230 | (0.00%) | 45,700 | 45,650 | -7,582 | 54,971 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 52,000 | 73,100 | -24,011 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 204,900 | 14,000 | -6,400 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,350 | -7,598 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 960 | -140 (-12.73%) | 52,500 | 69,800 | 3,245 | 71,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 300 | 31,700 | -13,882 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 190 | (0.00%) | 16,200 | -8,486 | 25,048 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 4,150 | 40 (+0.97%) | 6,100 | 152,000 | 34,312 | 150,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,000 | 2,000 (+8.33%) | 1,500 | 207,000 | 132,556 | 204,444 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 950 | 230 (+31.94%) | 73,200 | 184,600 | 16,801 | 177,299 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 120,000 | 58,400 | -8,900 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 30 | (0.00%) | 26,450 | -15,909 | 42,477 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 170 | 10 (+6.25%) | 9,000 | 31,200 | -4,688 | 36,568 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 130 | -20 (-13.33%) | 72,600 | 45,850 | -31,018 | 78,948 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 180 | (0.00%) | 22,300 | 23,750 | -5,705 | 30,098 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | -10 (-9.09%) | 49,800 | 73,100 | -22,899 | 96,999 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 91,600 | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | (0.00%) | 122,500 | 14,350 | -3,403 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 790 | -20 (-2.47%) | 90,700 | 69,800 | -88 | 76,208 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 72,300 | 16,200 | -4,488 | 20,948 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,840 | -40 (-2.13%) | 14,300 | 152,000 | 3,112 | 170,968 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,020 | 60 (+3.06%) | 97,300 | 207,000 | 15,182 | 232,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 450 | 20 (+4.65%) | 11,200 | 184,600 | -35,399 | 228,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | (0.00%) | 58,400 | -25,579 | 85,679 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 190 | (0.00%) | 26,450 | -7,514 | 34,710 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 530 | -10 (-1.85%) | 64,900 | 31,200 | -7,188 | 40,508 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3309 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 31,333 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,092 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |