Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CMBB2408)
CW.MBB.KIS.M.CA.T.09
80
Mở cửa60
Cao nhất80
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,020
Thấp nhất NY30
KLGD306,800
NN mua-
NN bán45,000
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,000
Giá thực hiện27,777
Hòa vốn **24,482
S-X *-134
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,580 | 340 (+10.49%) | 50,300 | 5,275 | 25,245 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,040 | 170 (+4.39%) | 27,200 | 4,900 | 26,310 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 610 | 40 (+7.02%) | 187,600 | -3,550 | 29,920 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | -7,250 | 35,400 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 420 | 40 (+10.53%) | 5,000 | -3,850 | 30,680 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 600 | (0.00%) | -4,850 | 32,400 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2601 | 40 | (0.00%) | 681,000 | -850 | 26,080 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 830 | 80 (+10.67%) | 13,900 | -850 | 27,660 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,070 | 70 (+7%) | 397,100 | -1,850 | 29,140 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 20 (+2.74%) | 31,300 | -1,850 | 29,250 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,180 | 110 (+10.28%) | 93,200 | -1,850 | 29,360 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,220 | 70 (+6.09%) | 321,100 | 2,150 | 26,660 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 860 | 120 (+16.22%) | 482,700 | -850 | 27,720 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 360 | 90 (+33.33%) | 1,044,300 | 150 | 25,720 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | -4,350 | 31,620 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | (0.00%) | -5,850 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | (0.00%) | 73,800 | -43,666 | 118,208 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 15,000 | 46,850 | -6,382 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 71,700 | -25,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,650 | -7,298 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 71,700 | 5,145 | 72,905 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,450 | -14,132 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 10,800 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 144,600 | 26,912 | 144,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,620 | 220 (+15.71%) | 121,000 | 181,800 | 14,001 | 183,999 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,100 | -16,259 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | 29,100 | -6,788 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 11,000 | 45,550 | -31,318 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | 23,400 | -6,055 | 29,955 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | 71,700 | -24,299 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,600 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 200 | 14,650 | -3,103 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 71,700 | 1,812 | 77,408 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 51,500 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | 144,600 | -4,288 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 27,900 | 196,000 | 4,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 540 | 80 (+17.39%) | 15,900 | 181,800 | -38,199 | 230,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | 59,600 | -24,379 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,100 | -7,864 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | 29,100 | -9,288 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.3443 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 27,777 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,134 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |