Chứng quyền PNJ/VCSC/M/Au/T/A5 (HOSE: CPNJ2110)
CW PNJ/VCSC/M/Au/T/A5
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,400
Thấp nhất NY10
KLGD556,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở106,000
Giá thực hiện112,298
Hòa vốn **111,713
S-X *-5,664
Trạng thái CWOTM
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá CK cơ sở | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Chứng khoán cơ sở | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CACB2506 | 620 | (0.00%) | 2 : 1 | 23,800 | 27,400 | -3,600 | 28,640 | ACB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CFPT2506 | 240 | 130 (+118.18%) | 8 : 1 | 113,000 | 164,000 | -51,000 | 165,920 | FPT | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CHDB2501 | 190 | 40 (+26.67%) | 2 : 1 | 20,800 | 24,800 | -4,000 | 25,180 | HDB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2507 | 380 | 130 (+52%) | 2 : 1 | 24,600 | 29,600 | -5,000 | 30,360 | HPG | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CMBB2506 | 1,750 | (0.00%) | 1.74 : 1 | 22,450 | 23,025 | -575 | 26,070 | MBB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CMSN2504 | 260 | (0.00%) | 4 : 1 | 58,000 | 77,700 | -19,700 | 78,740 | MSN | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CMWG2506 | 200 | -110 (-35.48%) | 3 : 1 | 52,800 | 66,900 | -14,100 | 67,500 | MWG | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CSTB2506 | 1,370 | -430 (-23.89%) | 2 : 1 | 37,400 | 38,100 | -700 | 40,840 | STB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CTCB2505 | 1,690 | (0.00%) | 2 : 1 | 25,700 | 26,400 | -700 | 29,780 | TCB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CTPB2501 | 210 | (0.00%) | 1 : 1 | 12,750 | 17,700 | -4,950 | 17,910 | TPB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVHM2504 | 2,460 | 540 (+28.13%) | 2 : 1 | 50,300 | 44,500 | 5,800 | 49,420 | VHM | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVIB2503 | 1,600 | (0.00%) | 1 : 1 | 18,700 | 21,200 | -2,500 | 22,800 | VIB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVIC2503 | 5,000 | 1,140 (+29.53%) | 3 : 1 | 58,300 | 42,600 | 15,700 | 57,600 | VIC | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVJC2501 | 300 | 10 (+3.45%) | 6 : 1 | 86,300 | 106,100 | -19,800 | 107,900 | VJC | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVPB2505 | 830 | (0.00%) | 1 : 1 | 17,450 | 21,000 | -3,550 | 21,830 | VPB | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVRE2504 | 1,470 | -10 (-0.68%) | 1 : 1 | 18,800 | 17,900 | 900 | 19,370 | VRE | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CVNM2505 | 320 | (0.00%) | 4 : 1 | 58,500 | 67,800 | -9,300 | 69,080 | VNM | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |