Chứng quyền HPG/VCI/M/Au/T/A7 (HOSE: CHPG2507)
CW HPG/VCI/M/Au/T/A7
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,700
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,800
Giá thực hiện29,600
Hòa vốn **24,665
S-X *-1,849
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 1,130 | -250 (-18.12%) | 21,700 | -555 | 23,235 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2538 | 20 | (0.00%) | 7,000 | -5,867 | 26,903 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 610 | -30 (-4.69%) | 588,800 | -9,616 | 31,705 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 70 | -30 (-30%) | 12,100 | -6,671 | 27,921 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 410 | -20 (-4.65%) | 4,100 | -8,456 | 30,920 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 121,200 | -4,885 | 26,064 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | (0.00%) | 336,400 | -4,885 | 26,742 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | -10 (-8.33%) | 835,400 | -4,885 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 590 | -40 (-6.35%) | 54,500 | -3,100 | 25,153 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 590 | (0.00%) | 99,300 | -2,208 | 24,788 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 160 | (0.00%) | 145,100 | -3,993 | 25,278 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 700 | -30 (-4.11%) | 4,700 | -3,100 | 26,600 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | -5,332 | 29,331 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 10 | (0.00%) | -8,455 | 29,491 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 1,100 | -5,778 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 24,200 | -4,439 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 400 | -10 (-2.44%) | 8,700 | -4,885 | 27,313 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -70 (-18.42%) | 165,400 | -3,100 | 25,340 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 400 | -50 (-11.11%) | 200,200 | -4,400 | 27,000 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | -40 (-10.81%) | 10,000 | -7,888 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | 20 (+6.67%) | 6,000 | -7,333 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 200 | -20 (-9.09%) | 13,600 | -5,999 | 27,799 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 300 | (0.00%) | -6,999 | 29,199 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 40 | -20 (-33.33%) | 765,900 | -2,000 | 23,080 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 20 | (0.00%) | 55,500 | -3,000 | 24,040 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 10 | (0.00%) | 29,900 | -4,000 | 25,020 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 603,000 | -4,000 | 26,000 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 710 | -70 (-8.97%) | 830,000 | -2,000 | 24,420 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,000 | -70 (-6.54%) | 137,500 | -2,500 | 25,500 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,480 | -40 (-2.63%) | 425,400 | -3,600 | 27,560 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 640 | -50 (-7.25%) | 1,300 | -4,300 | 27,220 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | -4,000 | 26,680 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 260 | -20 (-7.14%) | 4,400 | -3,500 | 25,540 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 400 | -20 (-4.76%) | 8,700 | -4,000 | 26,600 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6654 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,520 |
| Giá thực hiện: | 29,600 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,649 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |