Chứng quyền VJC/VCI/M/Au/T/A1 (HOSE: CVJC2501)
CWJC/VCI/M/Au/T/A1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,480
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở87,100
Giá thực hiện106,100
Hòa vốn **106,160
S-X *-19,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VJC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVJC2601 | 10 | (0.00%) | 100 | -41,921 | 169,375 | KIS | 7 tháng |
| CVJC2602 | 370 | 20 (+5.71%) | 18,100 | -24,952 | 157,944 | KIS | 5 tháng |
| CVJC2603 | 600 | 20 (+3.45%) | 23,800 | -30,905 | 167,435 | KIS | 7 tháng |
| CVJC2604 | 470 | 30 (+6.82%) | 26,000 | -27,306 | 161,836 | KIS | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VJC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,520 |
| Giá thực hiện: | 106,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |