Chứng quyền TPB/VCI/M/Au/T/A3 (HOSE: CTPB2501)
CW TPB/VCI/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,770
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở13,350
Giá thực hiện17,700
Hòa vốn **16,509
S-X *-3,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 102,800 | -4,250 | 19,040 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 10 | (0.00%) | 200 | -5,938 | 20,708 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 131,100 | -3,250 | 19,000 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | -3,250 | 19,890 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2607 | 340 | -110 (-24.44%) | 11,100 | -4,649 | 20,759 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 300 | (0.00%) | 700 | -4,138 | 20,088 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 4,000 | -3,250 | 18,800 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 320 | (0.00%) | 4,700 | -3,250 | 18,640 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 0.9322 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 17,700 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |