Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58 (HOSE: CMBB2407)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/58
5,300
Mở cửa5,380
Cao nhất5,450
Thấp nhất5,300
Cao nhất NY10,200
Thấp nhất NY800
KLGD50,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,600
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **23,850
S-X *6,657
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 2,990 | -320 (-9.67%) | 68,300 | 2,100 | 24,735 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 170 | -20 (-10.53%) | 156,200 | -5,246 | 27,923 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 890 | -30 (-3.26%) | 196,000 | -8,804 | 32,865 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 160 | -10 (-5.88%) | 3,100 | -5,535 | 28,500 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 380 | (0.00%) | -6,496 | 30,308 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 370 | 10 (+2.78%) | 248,900 | -2,650 | 25,712 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 620 | -70 (-10.14%) | 261,000 | -3,612 | 27,154 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 440 | -50 (-10.20%) | 328,500 | -3,612 | 27,231 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 66,600 | -3,612 | 27,096 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 690 | -160 (-18.82%) | 2,098,100 | 235 | 24,106 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 430 | -20 (-4.44%) | 426,600 | -2,650 | 25,827 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 380 | -20 (-5%) | 100,900 | -6,015 | 29,827 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | (0.00%) | -7,458 | 32,894 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 470 | -50 (-9.62%) | 160,200 | -727 | 23,981 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 200 | -140 (-41.18%) | 69,300 | -1,688 | 24,423 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 180 | 30 (+20%) | 307,700 | -2,650 | 25,346 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 760 | -20 (-2.56%) | 883,000 | -2,650 | 26,462 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,270 | -180 (-12.41%) | 105,900 | -727 | 25,519 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,520 | -270 (-15.08%) | 77,000 | -1,208 | 26,481 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,330 | -200 (-13.07%) | 189,700 | 331 | 27,134 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,990 | -50 (-2.45%) | 89,100 | 235 | 29,769 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 779,500 | 20,700 | -5,185 | 26,475 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | -50 (-10.20%) | 328,500 | 22,350 | -3,612 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 330 | -160 (-32.65%) | 1,223,800 | 70,600 | -14,400 | 87,310 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,600 | -250 (-8.77%) | 854,100 | 71,000 | 11,000 | 73,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 370 | -30 (-7.50%) | 636,100 | 29,000 | -7,238 | 37,688 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 727,400 | 64,600 | -19,245 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | -40 (-8%) | 106,100 | 63,900 | -21,100 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 530 | -70 (-11.67%) | 683,300 | 14,100 | -3,900 | 19,060 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,000 | -660 (-14.16%) | 87,700 | 126,900 | 1,715 | 159,852 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 580 | -60 (-9.38%) | 947,100 | 14,450 | -3,090 | 18,640 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 640 | 10 (+1.59%) | 780,000 | 59,100 | -3,893 | 66,715 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 780 | -80 (-9.30%) | 1,618,000 | 25,000 | -4,476 | 31,009 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 920 | -110 (-10.68%) | 444,700 | 21,750 | -8,188 | 32,604 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 680 | -10 (-1.45%) | 24,400 | 20,700 | -4,300 | 26,360 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | -20 (-2.56%) | 883,000 | 22,350 | -2,650 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 610 | -270 (-30.68%) | 1,934,100 | 70,600 | -11,400 | 86,270 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 930 | -170 (-15.45%) | 30,900 | 71,000 | -8,000 | 83,650 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -90 (-12%) | 650,700 | 29,000 | -5,000 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 800 | -130 (-13.98%) | 501,400 | 25,000 | -3,500 | 30,100 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.3033 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,943 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |