Chứng quyền CSTB02MBS21CE (HOSE: CSTB2108)
CW CSTB02MBS21CE
150
Mở cửa110
Cao nhất200
Thấp nhất90
Cao nhất NY1,900
Thấp nhất NY50
KLGD228,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,600
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **28,600
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,190 | -130 (-5.60%) | 11,200 | 5,300 | 75,270 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,410 | -100 (-2.22%) | 60,500 | 3,000 | 84,230 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | (0.00%) | 10,000 | 76,960 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,590 | -30 (-1.15%) | 200,000 | 9,000 | 80,540 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,240 | (0.00%) | 24,000 | 74,960 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,360 | (0.00%) | 23,000 | 76,440 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,120 | 130 (+4.35%) | 300 | 14,000 | 75,600 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | 100 (+3.70%) | 14,400 | 8,000 | 80,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 500 | (0.00%) | 28,300 | 4,112 | 73,888 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -5,000 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,770 | -100 (-3.48%) | 100 | 8,000 | 77,080 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,660 | -130 (-7.26%) | 100,100 | -700 | 84,660 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,540 | -150 (-8.88%) | 100,100 | 3,000 | 80,240 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 610 | (0.00%) | -6,888 | 85,768 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 280 | (0.00%) | -3,777 | 80,017 | KIS | 4 tháng | |
| CSTB2614 | 490 | 50 (+11.36%) | 8,900 | -4,888 | 82,808 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 580 | (0.00%) | 500 | -7,888 | 87,688 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,910 | 80 (+4.37%) | 51,000 | 7,000 | 74,640 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,690 | -70 (-3.98%) | 67,900 | 6,000 | 74,760 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,490 | -90 (-5.70%) | 67,800 | 5,000 | 74,960 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -40 (-4.76%) | 307,800 | -5,000 | 83,000 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,860 | (0.00%) | 4,000 | 81,440 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 2,500 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,920 | -50 (-2.54%) | 158,700 | 4,300 | 81,220 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,200 | -30 (-1.35%) | 21,600 | -7,000 | 94,200 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | -6,000 | 86,600 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,400 | (0.00%) | -6,000 | 85,600 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 2,500 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,490 | -50 (-1.97%) | 1,500 | -7,100 | 96,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 540 | (0.00%) | 8,500 | 21,850 | -1,650 | 25,120 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 830 | 50 (+6.41%) | 198,000 | 26,900 | -1,100 | 30,490 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | 21,200 | -3,800 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,000 | (0.00%) | 6,800 | 51,100 | -3,900 | 60,000 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | 73,400 | -13,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 240 | 10 (+4.35%) | 16,000 | 11,550 | -3,450 | 15,480 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | 74,000 | -6,000 | 86,600 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 350 | -60 (-14.63%) | 92,900 | 31,100 | -4,900 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,500 | 14,400 | -3,600 | 18,560 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,620 | 90 (+5.88%) | 5,700 | 69,100 | -20,900 | 99,720 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 270 | -10 (-3.57%) | 82,000 | 14,350 | -3,150 | 18,040 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | 190 (+8.37%) | 11,400 | 199,800 | -50,200 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | 24,550 | -4,450 | 30,080 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 10/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,820 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |