Chứng quyền TPB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CTPB2403)
CW TPB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,020
Thấp nhất NY10
KLGD128,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,750
Giá thực hiện17,500
Hòa vốn **17,530
S-X *-2,750
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 460 | 60 (+15%) | 257,500 | -671 | 17,748 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2510 | 190 | (0.00%) | -8,486 | 25,048 | KIS | 10 tháng | |
| CTPB2602 | 320 | 20 (+6.67%) | 1,322,400 | -2,800 | 19,640 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2603 | 130 | (0.00%) | 87,200 | -2,800 | 19,260 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 72,300 | -4,488 | 20,948 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 50 (+8.06%) | 2,264,800 | -1,800 | 19,340 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 1,080 | 90 (+9.09%) | 50,000 | -1,800 | 21,240 | PHS | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |