Chứng quyền VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CVIB2408)
CW VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
50
Mở cửa50
Cao nhất350
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD1,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,000
Giá thực hiện19,500
Hòa vốn **18,949
S-X *-756
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2508 | 250 | 20 (+8.70%) | 123,100 | -2,114 | 18,488 | SSI | 12 tháng |
| CVIB2513 | 650 | (0.00%) | 336,600 | -4,011 | 21,143 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 860 | 10 (+1.18%) | 98,100 | -1,166 | 18,697 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 250 | -30 (-10.71%) | 66,600 | -3,063 | 19,674 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | -1,640 | 18,943 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,100 | -10 (-0.90%) | 100 | -3,100 | 21,200 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8474 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,756 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |