Chứng quyền VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CVIB2408)
CW VIB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
50
Mở cửa50
Cao nhất350
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD1,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,000
Giá thực hiện19,500
Hòa vốn **18,949
S-X *-756
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 100 | -10 (-9.09%) | 1,246,400 | -4,685 | 18,358 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 580 | 30 (+5.45%) | 85,000 | -2,087 | 16,592 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2604 | 460 | 20 (+4.55%) | 403,700 | -2,520 | 16,817 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 550 | -40 (-6.78%) | 200 | -3,853 | 18,358 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 230 | 30 (+15%) | 26,800 | -2,483 | 16,403 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 770 | (0.00%) | 18,700 | -474 | 16,787 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 550 | -10 (-1.79%) | 32,600 | -2,027 | 17,536 | KAI | 12 tháng |
| CVIB2609 | 1,150 | -90 (-7.26%) | 20,500 | -2,027 | 17,628 | LPS | 9 tháng |
| CVIB2610 | 700 | -350 (-33.33%) | 148,700 | -1,113 | 15,892 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 500 | 10 (+2.04%) | 100,900 | 22,100 | -1,400 | 25,000 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 830 | 130 (+18.57%) | 185,000 | 27,100 | -900 | 30,490 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 480 | (0.00%) | 51,100 | 21,200 | -3,800 | 26,440 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 570 | 30 (+5.56%) | 41,900 | 47,500 | -7,500 | 57,850 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 660 | 30 (+4.76%) | 3,000 | 71,200 | -15,450 | 91,849 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 200 | (0.00%) | 1,326,700 | 11,550 | -3,450 | 15,400 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,300 | 40 (+3.17%) | 33,500 | 76,000 | -4,000 | 86,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 30 (+8.82%) | 487,300 | 32,200 | -3,800 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 170 | 40 (+30.77%) | 205,500 | 14,150 | -3,850 | 18,340 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,610 | -10 (-0.62%) | 180,900 | 71,400 | -18,600 | 99,660 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | 30 (+15%) | 26,800 | 13,500 | -2,483 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,010 | 20 (+0.50%) | 71,500 | 241,300 | -8,700 | 298,120 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 680 | 60 (+9.68%) | 5,300 | 27,650 | -1,350 | 31,040 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8474 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,756 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |