Chứng quyền VPB/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVPB2410)

CW VPB/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01

Ngừng giao dịch

3,050

-110 (-3.48%)
12/08/2025 14:56

Mở cửa3,160

Cao nhất3,160

Thấp nhất3,050

Cao nhất NY3,160

Thấp nhất NY30

KLGD4,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,600

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **29,352

S-X *9,156

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528250-20 (-7.41%)171,600-11,29937,386VND14 tháng
CVPB253121050 (+31.25%)1,500-8,05734,232KAFI12 tháng
CVPB2532440-20 (-4.35%)1,700-9,03936,118KAFI15 tháng
CVPB260244090 (+25.71%)85,700-4,12630,341TCX9 tháng
CVPB2603660-60 (-8.33%)44,300-5,10931,756TCX12 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)1,036,700-4,12629,948SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)-8,61434,003KIS7 tháng
CVPB260870020 (+2.94%)417,500-4,12630,852ACBS10 tháng
CVPB26091,03020 (+1.98%)100-4,12633,524PHS11 tháng
CVPB2610320-50 (-13.51%)148,200-3,14429,752SSV6 tháng
CVPB261166010 (+1.54%)133,400-3,05031,040MSVN10 tháng
CVPB2612250-20 (-7.41%)48,800-6,64933,249KIS4 tháng
CVPB2613290-60 (-17.14%)28,100-7,53834,338KIS6 tháng
CVPB2614310-30 (-8.82%)23,000-8,10635,006KIS7 tháng
CVPB2615690-10 (-1.43%)553,700-3,15029,880ACBS8 tháng
CVPB26161,580-80 (-4.82%)25,70035028,160HCM6 tháng
CVPB26171,310-50 (-3.68%)277,400-15029,430HCM9 tháng
CVPB26182,040-10 (-0.49%)644,900-1,85031,280VND10 tháng
CVPB2619520 (0.00%)-3,65030,560MBS6 tháng
CVPB2620510-10 (-1.92%)161,200-2,65030,040SSV6 tháng
CVPB2621710-30 (-4.05%)300-2,65030,840SSV9 tháng
CVPB26221,820-280 (-13.33%)100-5032,680KAFI12 tháng
CVPB26231,430-290 (-16.86%)100-3,25034,320KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616620-70 (-10.14%)11,50022,200-1,30025,3606 tháng
CHDB2610790-90 (-10.23%)478,80026,700-1,30030,3706 tháng
CHPG2629620-60 (-8.82%)1,20021,700-3,30026,8609 tháng
CLPB26071,280-100 (-7.25%)44,30053,800-1,20061,4006 tháng
CMWG2621910 (0.00%)73,600-13,05093,8199 tháng
CSHB2615290-10 (-3.33%)263,10011,800-3,20015,5806 tháng
CSTB26241,690 (0.00%)73,100-6,90088,4506 tháng
CTCB261540030 (+8.11%)23,20031,700-4,30038,0006 tháng
CTPB2609400 (0.00%)14,450-3,55018,8006 tháng
CVHM26151,840-140 (-7.07%)233,30071,800-18,200101,0409 tháng
CVIB2606320-30 (-8.57%)190,30014,550-2,95018,1406 tháng
CVIC26072,790-310 (-10%)49,100207,900-42,100283,4809 tháng
CVPB2619520 (0.00%)25,350-3,65030,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/08/2025
Ngày đáo hạn:14/08/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9206 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:21,000
Giá TH điều chỉnh:20,444
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ