Chứng quyền SHB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CSHB2401)
CW SHB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
1,380
Mở cửa1,330
Cao nhất1,440
Thấp nhất1,290
Cao nhất NY1,980
Thấp nhất NY200
KLGD363,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở13,150
Giá thực hiện11,500
Hòa vốn **12,853
S-X *2,785
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2603 | 120 | -10 (-7.69%) | 60,500 | -4,614 | 17,501 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 52,600 | -6,882 | 19,651 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2606 | 920 | 10 (+1.10%) | 1,100 | -4,350 | 18,840 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 660 | -30 (-4.35%) | 139,700 | -2,850 | 16,820 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 500 | -30 (-5.66%) | 11,200 | -2,650 | 16,300 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 410 | -10 (-2.38%) | 100 | -3,683 | 17,973 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 390 | -10 (-2.50%) | 100 | -3,349 | 17,559 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 310 | (0.00%) | 20,000 | -2,349 | 16,239 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 470 | 10 (+2.17%) | 300 | -4,139 | 18,669 | KIS | 7 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8027 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 11,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 10,365 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |