Chứng quyền VHM/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVHM2409)

CW VHM/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01

Ngừng giao dịch

10,460

(%)
12/08/2025 14:56

Mở cửa10,460

Cao nhất10,460

Thấp nhất10,460

Cao nhất NY10,890

Thấp nhất NY790

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở93,000

Giá thực hiện42,000

Hòa vốn **94,300

S-X *51,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,950-530 (-15.23%)1,312,40079378,770KAFI12 tháng
CVHM25244,290-410 (-8.72%)25,800-2,57887,302KAFI15 tháng
CVHM26025,880-800 (-11.98%)165,40020,05270,797TCX9 tháng
CVHM26036,010-750 (-11.09%)352,00019,08972,261TCX12 tháng
CVHM26044,680-570 (-10.86%)91,50017,16373,570LPS12 tháng
CVHM26075,190-550 (-9.58%)16,5003,20077,495SSI9 tháng
CVHM260890-240 (-72.73%)95,600-3,48772,207KIS7 tháng
CVHM26094,510-380 (-7.77%)110,8005,60782,136ACBS10 tháng
CVHM26101,500-250 (-14.29%)791,600-21,35695,333MSVN7 tháng
CVHM26112,180-540 (-19.85%)527,600-23,28299,879MSVN10 tháng
CVHM2612340 (0.00%)800-13,65185,126KIS4 tháng
CVHM2613520-20 (-3.70%)26,900-15,56888,775KIS6 tháng
CVHM2614500-130 (-20.63%)495,800-16,95989,974KIS7 tháng
CVHM26151,560-280 (-15.22%)108,200-21,80099,360MBS9 tháng
CVHM26162,140-310 (-12.65%)1,500-7,44196,249KAFI12 tháng
CVHM26172,000 (0.00%)-17,600105,059KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616580-40 (-6.45%)21,50022,150-1,35025,2406 tháng
CHDB2610750-40 (-5.06%)184,50026,450-1,55030,2506 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,00021,250-3,75026,6509 tháng
CLPB26071,160-120 (-9.38%)13,60052,400-2,60060,8006 tháng
CMWG2621870-40 (-4.40%)4,00072,400-14,25093,5049 tháng
CSHB2615260-30 (-10.34%)30,00011,750-3,25015,5206 tháng
CSTB26241,510-180 (-10.65%)6,00072,300-7,70087,5506 tháng
CTCB261542020 (+5%)43,20032,000-4,00038,1006 tháng
CTPB2609350-50 (-12.50%)2,50014,400-3,60018,7006 tháng
CVHM26151,560-280 (-15.22%)108,20068,200-21,80099,3609 tháng
CVIB2606290-30 (-9.38%)85,10014,400-3,10018,0806 tháng
CVIC26072,460-330 (-11.83%)71,500200,400-49,600279,5209 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,00025,100-3,90030,4706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/08/2025
Ngày đáo hạn:14/08/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:42,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ