Chứng quyền VHM/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVHM2409)
CW VHM/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01
10,460
Mở cửa10,460
Cao nhất10,460
Thấp nhất10,460
Cao nhất NY10,890
Thấp nhất NY790
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở93,000
Giá thực hiện42,000
Hòa vốn **94,300
S-X *51,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,950 | -530 (-15.23%) | 1,312,400 | 793 | 78,770 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,290 | -410 (-8.72%) | 25,800 | -2,578 | 87,302 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 5,880 | -800 (-11.98%) | 165,400 | 20,052 | 70,797 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,010 | -750 (-11.09%) | 352,000 | 19,089 | 72,261 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 4,680 | -570 (-10.86%) | 91,500 | 17,163 | 73,570 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 5,190 | -550 (-9.58%) | 16,500 | 3,200 | 77,495 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 90 | -240 (-72.73%) | 95,600 | -3,487 | 72,207 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,510 | -380 (-7.77%) | 110,800 | 5,607 | 82,136 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,500 | -250 (-14.29%) | 791,600 | -21,356 | 95,333 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,180 | -540 (-19.85%) | 527,600 | -23,282 | 99,879 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 340 | (0.00%) | 800 | -13,651 | 85,126 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 520 | -20 (-3.70%) | 26,900 | -15,568 | 88,775 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 500 | -130 (-20.63%) | 495,800 | -16,959 | 89,974 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | -21,800 | 99,360 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,140 | -310 (-12.65%) | 1,500 | -7,441 | 96,249 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 2,000 | (0.00%) | -17,600 | 105,059 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 42,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |