Chứng quyền STB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CSTB2411)
CW STB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
1,320
Mở cửa1,250
Cao nhất1,360
Thấp nhất1,250
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY570
KLGD900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,000
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **39,280
S-X *6,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 1,990 | -170 (-7.87%) | 522,000 | 3,600 | 74,670 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,250 | -80 (-1.85%) | 15,100 | 1,300 | 83,750 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,000 | (0.00%) | 8,300 | 76,000 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,420 | -80 (-3.20%) | 120,600 | 7,300 | 79,520 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,780 | -210 (-3.51%) | 1,000 | 22,300 | 73,120 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,120 | -190 (-3.01%) | 120,600 | 21,300 | 75,480 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,800 | -170 (-5.72%) | 70,800 | 12,300 | 74,000 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -190 (-6.79%) | 146,600 | 6,300 | 79,050 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 460 | -60 (-11.54%) | 63,000 | 2,412 | 73,568 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | -120 (-4.48%) | 100 | -6,700 | 94,360 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,440 | -170 (-6.51%) | 44,600 | 6,300 | 75,760 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,570 | -70 (-4.27%) | 79,200 | -2,400 | 84,120 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,450 | -230 (-13.69%) | 100,500 | 1,300 | 79,700 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 520 | -50 (-8.77%) | 134,400 | -8,588 | 85,048 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 350 | -10 (-2.78%) | 33,000 | -5,477 | 80,577 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 390 | -30 (-7.14%) | 645,900 | -6,588 | 82,008 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 500 | -40 (-7.41%) | 120,000 | -9,588 | 86,888 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,580 | -300 (-15.96%) | 19,400 | 5,300 | 73,320 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,510 | -170 (-10.12%) | 15,300 | 4,300 | 74,040 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,220 | -280 (-18.67%) | 35,700 | 3,300 | 73,880 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -10 (-1.23%) | 411,800 | -6,700 | 83,000 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,590 | -140 (-5.13%) | 7,000 | 2,300 | 80,360 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 800 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,810 | -70 (-3.72%) | 286,300 | 2,600 | 80,560 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,120 | -50 (-2.30%) | 31,000 | -8,700 | 93,720 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | -7,700 | 87,550 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,210 | -100 (-7.63%) | 23,500 | -7,700 | 84,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 800 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,600 | (0.00%) | -8,800 | 96,700 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |