Chứng quyền MWG/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CMWG2408)

CW MWG/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/05/2025 14:59

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY10

KLGD6,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở60,800

Giá thực hiện65,000

Hòa vốn **65,060

S-X *-4,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2408: CSTB2621
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252440 (0.00%)25,800-14,93088,088VND11 tháng
CMWG25252,090180 (+9.42%)241,400-7,74288,974VND17 tháng
CMWG252623040 (+21.05%)50,400-16,60491,416KAFI12 tháng
CMWG252760090 (+17.65%)300-20,54398,269KAFI15 tháng
CMWG2602190 (0.00%)53,700-12,66686,601TCX9 tháng
CMWG2603680130 (+23.64%)38,300-13,65089,998TCX12 tháng
CMWG260430030 (+11.11%)1,273,200-10,69685,764ACBS10 tháng
CMWG260710-50 (-83.33%)100-25,46698,545VPX8 tháng
CMWG2609140-10 (-6.67%)173,900-15,62089,309SSI9 tháng
CMWG2610360-30 (-7.69%)16,200-27,436103,271HCM12 tháng
CMWG261157040 (+7.55%)1,100-26,451105,064PHS10 tháng
CMWG26121,250150 (+13.64%)169,400-9,90992,755MSVN10 tháng
CMWG2613800220 (+37.93%)75,300-85077,001SSI3 tháng
CMWG2614600180 (+42.86%)12,900-2,81978,182SSI3 tháng
CMWG261539090 (+30%)318,800-4,78879,324SSI3 tháng
CMWG261668090 (+15.25%)1,518,400-7,74285,429ACBS8 tháng
CMWG26171,470120 (+8.89%)209,500-1,34281,579HCM6 tháng
CMWG26181,590200 (+14.39%)849,100-2,81985,213HCM9 tháng
CMWG26191,520120 (+8.57%)206,9001,90783,066VND6 tháng
CMWG26202,520120 (+5%)27,60013592,716VND12 tháng
CMWG262182030 (+3.80%)103,900-13,65093,110MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261669050 (+7.81%)33,70022,650-85025,5706 tháng
CHDB261082030 (+3.80%)714,00026,950-1,05030,4606 tháng
CHPG262973030 (+4.29%)5,00022,100-2,90027,1909 tháng
CLPB26071,230-80 (-6.11%)20,10052,300-2,70061,1506 tháng
CMWG262182030 (+3.80%)103,90073,000-13,65093,1109 tháng
CSHB261535010 (+2.94%)283,00012,000-3,00015,7006 tháng
CSTB26241,780280 (+18.67%)4,10074,600-5,40088,9006 tháng
CTCB261537070 (+23.33%)19,20031,350-4,65037,8506 tháng
CTPB260940020 (+5.26%)4,00014,750-3,25018,8006 tháng
CVHM26151,830-180 (-8.96%)339,70071,600-18,400100,9809 tháng
CVIB2606380 (0.00%)55,00014,850-2,65018,2606 tháng
CVIC26072,920-180 (-5.81%)176,100208,500-41,500285,0409 tháng
CVPB261958030 (+5.45%)4,00025,850-3,15030,7406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2025
Ngày đáo hạn:14/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:65,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ