Chứng quyền CSTB02MBS21CE (HOSE: CSTB2108)

CW CSTB02MBS21CE

700

-80 (-10.26%)
29/11/2021 15:00

Mở cửa410

Cao nhất780

Thấp nhất410

Cao nhất NY1,900

Thấp nhất NY410

KLGD114,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn10

Giá CK cơ sở29,900

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **30,800

S-X *1,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2108: CSTB2105 CSTB2106 CSTB2107 CSTB2109 CSTB2111
Trending: HPG (174.198) - MBB (123.762) - SSI (106.910) - DIG (86.593) - FLC (76.715)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CSTB21052,500-270 (-9.75%)1 : 130,000-10032,500VCIMuaChâu Âu6 tháng06/01/2022
CSTB210690-40 (-30.77%)10 : 135,678-5,77836,578KISMuaChâu Âu4 tháng30/11/2021
CSTB2107920-210 (-18.58%)2 : 132,000-2,10033,840SSIMuaChâu Âu5 tháng17/01/2022
CSTB2108700-80 (-10.26%)4 : 128,0001,90030,800MBSMuaChâu Âu3.5 tháng08/12/2021
CSTB21092,290-320 (-12.26%)2 : 129,00090033,580HCMMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CSTB2110700-60 (-7.89%)8 : 129,999-9935,599KISMuaChâu Âu7 tháng25/04/2022
CSTB21111,300-150 (-10.34%)3 : 130,000-10033,900VNDMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT21061,630-70 (-4.12%)8 : 198,10089,3008,800102,340FPTMuaChâu Âu4.5 tháng06/01/2022
CHPG2112760-90 (-10.59%)6 : 148,40048,900-50053,460HPGMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CKDH21052,130-230 (-9.75%)4 : 145,70037,6008,10046,120KDHMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CSTB2108700-80 (-10.26%)4 : 129,90028,0001,90030,800STBMuaChâu Âu3.5 tháng08/12/2021
CTCB21071,280-220 (-14.67%)7 : 152,30047,5004,80056,460TCBMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CVHM2108740-30 (-3.90%)9.11 : 184,80084,994-19491,735VHMMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CVNM2110650-70 (-9.72%)9.83 : 187,50090,241-2,74196,631VNMMuaChâu Âu4.5 tháng06/01/2022
CVRE2108820-80 (-8.89%)4 : 130,15028,4001,75031,680VREMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CACB21011,370-130 (-8.67%)4 : 134,15031,4002,75036,880ACBMuaChâu Âu4 tháng19/01/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.