Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CACB2405)
CW ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01
370
Mở cửa40
Cao nhất430
Thấp nhất40
Cao nhất NY1,220
Thấp nhất NY10
KLGD2,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,400
Giá thực hiện25,500
Hòa vốn **26,980
S-X *-1,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 2,330 | -120 (-4.90%) | 893,200 | 3,718 | 23,850 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 900 | -30 (-3.23%) | 443,800 | 10 | 25,092 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,410 | -20 (-1.40%) | 205,700 | -3,870 | 29,852 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 500 | -20 (-3.85%) | 423,400 | -1,025 | 26,299 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 580 | -30 (-4.92%) | 178,400 | -1,456 | 27,006 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 206,700 | 1,131 | 24,488 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,820 | 70 (+4%) | 200 | 1,131 | 25,558 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,440 | -60 (-4%) | 518,900 | 1,131 | 24,902 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,760 | -60 (-3.30%) | 4,700 | 4,580 | 23,523 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 1,060 | -10 (-0.93%) | 864,300 | 1,993 | 25,213 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,270 | -20 (-0.87%) | 607,000 | 2,166 | 25,299 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 2,200 | 100 (+4.76%) | 735,900 | 2,425 | 24,919 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 380 | -20 (-5%) | 80,500 | -1,359 | 26,547 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 440 | -30 (-6.38%) | 19,000 | -2,414 | 27,861 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,860 | -30 (-1.59%) | 37,100 | 2,856 | 23,902 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 1,470 | -30 (-2%) | 105,500 | 1,993 | 24,092 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 1,100 | -50 (-4.35%) | 62,500 | 1,131 | 24,316 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 3,250 | (0.00%) | 550 | 26,250 | HCM | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 25,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |