Chứng quyền STB-HSC-MET 03 (HOSE: CSTB2109)

CW STB-HSC-MET 03

2,250

-40 (-1.75%)
30/11/2021 10:06

Mở cửa2,700

Cao nhất2,700

Thấp nhất2,250

Cao nhất NY2,800

Thấp nhất NY1,370

KLGD181,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn97

Giá CK cơ sở29,800

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **33,500

S-X *800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2109: CSTB2111 CSTB2110 CSTB2108 CSTB2105 CSTB2107
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20212,250-40 (-1.75%)191,500
29/11/20212,290-320 (-12.26%)1,687,400
26/11/20212,61070 (+2.76%)1,194,600
25/11/20212,54040 (+1.60%)830,900
24/11/20212,500610 (+32.28%)2,117,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB21052,490-10 (-0.40%)5,700-15032,490VCI6 tháng
CSTB210690 (0.00%)15,800-5,82836,578KIS4 tháng
CSTB2107880-40 (-4.35%)93,400-2,15033,760SSI5 tháng
CSTB2108690-10 (-1.43%)36,9001,85030,760MBS3.5 tháng
CSTB21092,250-40 (-1.75%)191,50085033,500HCM6 tháng
CSTB211071010 (+1.43%)556,500-14935,679KIS7 tháng
CSTB21111,150-150 (-11.54%)78,500-15033,450VND4.3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,640-50 (-2.96%)5,00098,000-947107,0616 tháng
CMBB210380020 (+2.56%)28,00029,800-5,01535,9996 tháng
CMWG21063,54010 (+0.28%)4,700138,50018,901143,1206 tháng
CPNJ2104650 (0.00%)160,40099,700-9,300114,2006 tháng
CVIC2104850-100 (-10.53%)138,800105,200-5,010117,7646 tháng
CVNM210747020 (+4.44%)29,70088,200-8,135100,9556 tháng
CHPG21131,86020 (+1.09%)90048,700-2,80058,9406 tháng
CSTB21092,250-40 (-1.75%)191,50029,85085033,5006 tháng
CTCB21092,530-10 (-0.39%)43,60052,4002,40060,1206 tháng
CVHM21101,370-50 (-3.52%)63,20084,600-39495,3926 tháng
CVPB21082,620-30 (-1.13%)240,40038,7002,89043,0836 tháng
CVRE21091,260-30 (-2.33%)359,20030,2001,20034,0406 tháng
CFPT21091,680-10 (-0.59%)315,30098,0002,000109,4406 tháng
CMBB21072,22040 (+1.83%)190,40029,800-20034,4406 tháng
CMSN21102,490 (0.00%)1,000151,8009,800166,9006 tháng
CMWG21112,23090 (+4.21%)58,300138,5008,500152,3006 tháng
CVIC21072,520-150 (-5.62%)268,000105,20012,200118,2006 tháng
CVNM21121,34040 (+3.08%)103,40088,200-4,800103,7206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:29,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.