Chứng quyền STB-HSC-MET13 (HOSE: CSTB2404)
CW STB-HSC-MET13
1,840
Mở cửa1,780
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,780
Cao nhất NY2,160
Thấp nhất NY600
KLGD39,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,200
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **38,360
S-X *8,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,000 | 420 (+6.38%) | 7,200 | 20,800 | 72,000 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,500 | 300 (+5.77%) | 56,200 | 21,800 | 72,000 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 17,900 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,600 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 5,245 | 73,355 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,260 | 120 (+5.61%) | 1,110,800 | 4,000 | 72,320 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,930 | 170 (+6.16%) | 192,700 | 3,100 | 77,490 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 800 | 86,240 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,080 | -70 (-3.26%) | 124,900 | 7,800 | 76,480 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,520 | -20 (-0.79%) | 200 | 6,800 | 80,120 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,480 | 400 (+7.87%) | 5,300 | 22,800 | 70,920 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,820 | 60 (+1.04%) | 8,600 | 21,800 | 73,280 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,160 | 160 (+2.67%) | 49,400 | 20,800 | 75,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,680 | 70 (+2.68%) | 333,900 | 11,800 | 73,400 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,120 | 360 (+9.57%) | 198,600 | 11,800 | 72,360 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,700 | 120 (+4.65%) | 662,500 | 5,800 | 79,500 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 70 (+8.33%) | 159,800 | 1,912 | 77,168 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,200 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | 180 (+6.43%) | 9,800 | 5,800 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 182,500 | 26,300 | 1,300 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -30 (-7.32%) | 21,900 | 73,300 | -23,862 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 7,200 | 23,500 | -600 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 79,500 | 24,650 | -4,850 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 660 | -60 (-8.33%) | 4,900 | 77,200 | -24,800 | 107,280 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,700 | 120 (+4.65%) | 662,500 | 71,800 | 5,800 | 79,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 470 | -30 (-6%) | 92,300 | 30,900 | -7,787 | 40,528 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 62,600 | 59,200 | -4,800 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |