Chứng quyền STB-HSC-MET 03 (HOSE: CSTB2109)

CW STB-HSC-MET 03

3,250

350 (+12.07%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa2,800

Cao nhất3,490

Thấp nhất2,800

Cao nhất NY4,080

Thấp nhất NY1,370

KLGD1,421,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn44

Giá CK cơ sở34,600

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **35,500

S-X *5,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2109: CSTB2111 CSTB2110 CSTB2202 CSTB2201 CSTB2107
Trending: FLC (229.373) - DIG (155.901) - HPG (150.670) - CEO (149.294) - ROS (129.777)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CSTB21093,250350 (+12.07%)2 : 129,0005,60035,500HCMMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CSTB211092080 (+9.52%)8 : 129,9994,60137,359KISMuaChâu Âu7 tháng25/04/2022
CSTB21111,48010 (+0.68%)3 : 130,0004,60034,440VNDMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CSTB21127,000-110 (-1.55%)1 : 131,0003,60038,000VCIMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CSTB22012,060140 (+7.29%)5 : 129,8884,71240,188KISMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
CSTB22024,680400 (+9.35%)2 : 129,5005,10038,860HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CHPG2113730 (0.00%)4 : 143,30051,500-8,20054,420HPGMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CSTB21093,250350 (+12.07%)2 : 134,60029,0005,60035,500STBMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CTCB21091,050100 (+10.53%)4 : 149,80050,000-20054,200TCBMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CVHM2110800-40 (-4.76%)7.59 : 179,40084,994-5,59491,066VHMMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CVPB2108980 (0.00%)5 : 134,30064,500-1,51038,531VPBMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CVRE21091,340-80 (-5.63%)4 : 133,10029,0004,10034,360VREMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CFPT21091,47020 (+1.38%)8 : 188,20096,000-7,800107,760FPTMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CMBB21072,210390 (+21.43%)2 : 131,80030,0001,80034,420MBBMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CMSN21101,92050 (+2.67%)10 : 1151,000142,0009,181160,995MSNMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CMWG21111,450-40 (-2.68%)10 : 1133,200130,0003,200144,500MWGMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CVIC21071,780-20 (-1.11%)10 : 195,50093,0002,500110,800VICMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CVNM2112740-50 (-6.33%)8 : 182,60093,000-8,87297,295VNMMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CACB22011,41050 (+3.68%)4 : 133,45035,500-2,05041,140ACBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CFPT22011,340-130 (-8.84%)8 : 188,200106,000-17,800116,720FPTMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CHPG22031,530-110 (-6.71%)4 : 143,30051,500-8,20057,620HPGMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CMBB22013,580500 (+16.23%)2 : 131,80029,5002,30036,660MBBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CMWG22012,270 (0.00%)10 : 1133,200134,500-1,300157,200MWGMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CPNJ22012,13080 (+3.90%)8 : 195,50095,500112,540PNJMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CSTB22024,680400 (+9.35%)2 : 134,60029,5005,10038,860STBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CTCB22011,900100 (+5.56%)4 : 149,80055,000-5,20062,600TCBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CTPB22011,720-60 (-3.37%)4 : 140,00042,000-2,00048,880TPBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CVHM22021,120-40 (-3.45%)8 : 179,40093,000-13,600101,960VHMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CVPB22011,23070 (+6.03%)5 : 134,30037,000-2,70043,150VPBMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
CVRE22011,400-70 (-4.76%)4 : 133,10034,000-90039,600VREMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.