Chứng quyền MWG-HSC-MET18 (HOSE: CMWG2403)
CW MWG-HSC-MET18
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,670
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở59,500
Giá thực hiện64,487
Hòa vốn **64,537
S-X *-4,987
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,590 | -10 (-0.38%) | 50,600 | 9,965 | 77,249 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 250 | (0.00%) | -2,851 | 81,823 | PHS | 11 tháng | |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | -5,611 | 87,096 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 80 | (0.00%) | 200 | -10,100 | 87,500 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 720 | -30 (-4%) | 144,100 | -12,300 | 92,180 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,990 | -20 (-0.66%) | 90,400 | -5,000 | 93,960 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 690 | (0.00%) | -14,000 | 96,520 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,010 | (0.00%) | -18,000 | 103,080 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 90 | 10 (+12.50%) | 50,800 | -8,000 | 85,450 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 770 | 10 (+1.32%) | 100 | -10,000 | 90,850 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,600 | 80 (+5.26%) | 800 | -11,000 | 96,000 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 300 | -8,000 | 92,350 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 170 | 60 (+54.55%) | 100 | -11,000 | 88,850 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -80 (-22.86%) | 200 | -23,000 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 411,200 | -13,000 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,330 | 10 (+0.76%) | 31,100 | -13,000 | 96,650 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,100 | -25,000 | 107,600 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | -10 (-1.09%) | 100 | -24,000 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,040 | 60 (+6.12%) | 286,900 | 26,600 | 1,600 | 29,160 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 200 | 74,000 | -23,162 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | 20 (+1.79%) | 100 | 23,550 | -550 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 540 | 30 (+5.88%) | 200 | 24,650 | -4,850 | 31,660 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,100 | 77,000 | -25,000 | 107,600 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,740 | -140 (-4.86%) | 23,100 | 71,900 | 5,900 | 79,700 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 1,500 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | (0.00%) | 11,700 | 58,300 | -5,700 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 07/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.96 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 64,487 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |