Chứng quyền MBB-HSC-MET17 (HOSE: CMBB2404)
CW MBB-HSC-MET17
1,600
Mở cửa1,450
Cao nhất1,600
Thấp nhất1,450
Cao nhất NY2,390
Thấp nhất NY930
KLGD95,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,400
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **23,198
S-X *2,982
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 420 | (0.00%) | -13,500 | 33,240 | VND | 17 tháng | |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | -10,100 | 29,080 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -11,100 | 30,760 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | -8,100 | 27,700 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | -8,100 | 27,090 | ACBS | 10 tháng | |
| CMBB2605 | 260 | (0.00%) | -8,100 | 27,520 | LPS | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 110 | (0.00%) | -10,600 | 29,940 | HCM | 12 tháng | |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -12,100 | 32,740 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | -7,100 | 27,160 | ACBS | 8 tháng | |
| CMBB2615 | 710 | (0.00%) | -4,177 | 24,442 | HCM | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,110 | (0.00%) | -4,658 | 25,693 | HCM | 9 tháng | |
| CMBB2617 | 670 | (0.00%) | -3,119 | 24,596 | VND | 6 tháng | |
| CMBB2618 | 1,430 | (0.00%) | -3,215 | 27,615 | VND | 12 tháng | |
| CMBB2619 | 1,190 | (0.00%) | -3,696 | 27,173 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 800 | (0.00%) | -6,581 | 28,558 | KAI | 12 tháng | |
| CMBB2621 | 350 | (0.00%) | -4,100 | 24,050 | LPS | 9 tháng | |
| CMBB2622 | 310 | (0.00%) | -3,100 | 22,930 | LPS | 6 tháng | |
| CMBB2623 | 480 | (0.00%) | -4,800 | 24,660 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 330 | (0.00%) | 20,350 | -4,650 | 26,320 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 59,700 | -38,800 | 99,620 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 400 | (0.00%) | 20,150 | -6,850 | 28,600 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 110 | (0.00%) | 18,900 | -10,600 | 29,940 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 76,100 | -25,900 | 102,800 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 1,300 | (0.00%) | 67,300 | 1,300 | 72,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 260 | (0.00%) | 31,900 | -7,600 | 40,540 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 340 | (0.00%) | 57,900 | -6,100 | 66,720 | 12 tháng | |
| CACB2614 | 380 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 23,380 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 580 | (0.00%) | 59,700 | -10,800 | 73,980 | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 750 | (0.00%) | 59,700 | -12,300 | 78,000 | 9 tháng | |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 20,150 | -2,850 | 23,620 | 6 tháng | |
| CHPG2627 | 620 | (0.00%) | 20,150 | -3,350 | 24,740 | 9 tháng | |
| CMBB2615 | 710 | (0.00%) | 18,900 | -4,177 | 24,442 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,110 | (0.00%) | 18,900 | -4,658 | 25,693 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 2,190 | (0.00%) | 74,200 | 4,200 | 83,140 | 9 tháng | |
| CMWG2617 | 1,590 | (0.00%) | 76,100 | 600 | 83,450 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,620 | (0.00%) | 76,100 | -900 | 86,720 | 9 tháng | |
| CTCB2612 | 1,820 | (0.00%) | 31,900 | 1,900 | 33,640 | 6 tháng | |
| CTCB2613 | 1,600 | (0.00%) | 31,900 | 1,400 | 35,300 | 9 tháng | |
| CVNM2613 | 1,490 | (0.00%) | 57,900 | 1,691 | 60,541 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,900 | 1,691 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,670 | (0.00%) | 23,450 | -1,550 | 30,340 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,030 | (0.00%) | 23,450 | -2,050 | 31,590 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 1,160 | (0.00%) | 67,300 | -4,200 | 77,300 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7377 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,418 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |