Chứng quyền CMSN01MBS20CE (HOSE: CMSN2004)
CW CMSN01MBS20CE
30
Mở cửa100
Cao nhất120
Thấp nhất30
Cao nhất NY3,190
Thấp nhất NY30
KLGD175,970
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở54,600
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **55,150
S-X *-400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CMSN2404 | 200 | -120 (-37.50%) | 18,800 | -21,200 | 79,800 | SSI | 9 tháng |
CMSN2405 | 20 | (0.00%) | 382,200 | -21,200 | 79,080 | SSI | 6 tháng |
CMSN2406 | 350 | -20 (-5.41%) | 193,800 | -21,200 | 81,100 | ACBS | 12 tháng |
CMSN2408 | 60 | 10 (+20%) | 688,100 | -27,878 | 86,278 | KIS | 7 tháng |
CMSN2501 | 160 | -10 (-5.88%) | 73,300 | -14,200 | 73,280 | VPBankS | 6 tháng |
CMSN2502 | 80 | -50 (-38.46%) | 1,375,800 | -15,200 | 73,400 | SSI | 5 tháng |
CMSN2503 | 660 | -190 (-22.35%) | 488,900 | -17,200 | 78,300 | SSI | 10 tháng |
CMSN2504 | 120 | -140 (-53.85%) | 54,100 | -19,900 | 78,180 | VCI | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CACB2405 | 200 | 60 (+42.86%) | 4,200 | 23,150 | -2,350 | 26,300 | 6 tháng |
CMWG2408 | 50 | -100 (-66.67%) | 91,000 | 51,700 | -13,300 | 65,300 | 6 tháng |
CSHB2401 | 1,030 | 140 (+15.73%) | 145,000 | 11,900 | 1,535 | 12,222 | 6 tháng |
CSTB2411 | 1,260 | 60 (+5%) | 1,100 | 37,150 | 3,150 | 39,040 | 6 tháng |
CTCB2404 | 800 | -200 (-20%) | 100 | 25,450 | 450 | 29,000 | 9 tháng |
CTPB2403 | 60 | -30 (-33.33%) | 239,600 | 12,650 | -4,850 | 17,680 | 6 tháng |
CVHM2409 | 2,210 | -20 (-0.90%) | 12,300 | 50,300 | 8,300 | 53,050 | 9 tháng |
CVIB2408 | 490 | (0.00%) | 18,350 | -1,150 | 21,460 | 6 tháng | |
CVPB2410 | 390 | -150 (-27.78%) | 36,900 | 17,000 | -4,000 | 22,170 | 9 tháng |
CVRE2408 | 580 | -220 (-27.50%) | 200 | 18,450 | -1,550 | 21,740 | 9 tháng |
CFPT2405 | 2,090 | 90 (+4.50%) | 8,600 | 109,600 | -24,464 | 154,818 | 9 tháng |
CHPG2410 | 530 | -130 (-19.70%) | 400 | 24,550 | -3,450 | 30,120 | 9 tháng |
CK cơ sở: | MSN |
Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
Loại chứng quyền: | Mua |
Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
Thời hạn: | 4 tháng |
Ngày phát hành: | 04/05/2020 |
Ngày niêm yết: | 19/05/2020 |
Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/05/2020 |
Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/09/2020 |
Ngày đáo hạn: | 04/09/2020 |
Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
Giá phát hành: | 1,980 |
Giá thực hiện: | 55,000 |
Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |