Chứng quyền MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CMSN2501)
CW MSN/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/24-01
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY10
KLGD1,281,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở69,200
Giá thực hiện72,000
Hòa vốn **72,080
S-X *-2,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 160 | (0.00%) | -27,100 | 96,300 | VND | 14 tháng | |
| CMSN2601 | 600 | (0.00%) | -13,200 | 83,000 | LPS | 12 tháng | |
| CMSN2603 | 20 | (0.00%) | -13,200 | 80,160 | VPX | 8 tháng | |
| CMSN2605 | 90 | (0.00%) | -12,200 | 79,450 | SSI | 9 tháng | |
| CMSN2609 | 510 | (0.00%) | -18,200 | 89,080 | ACBS | 10 tháng | |
| CMSN2610 | 140 | (0.00%) | -13,200 | 81,400 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2611 | 740 | (0.00%) | -13,400 | 86,120 | MSVN | 10 tháng | |
| CMSN2612 | 540 | (0.00%) | -9,400 | 80,520 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 280 | (0.00%) | -19,989 | 89,589 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | (0.00%) | -23,199 | 93,299 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 370 | (0.00%) | -24,989 | 95,489 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2616 | 40 | (0.00%) | -7,200 | 74,160 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 30 | (0.00%) | -8,200 | 75,120 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 20 | (0.00%) | -9,200 | 76,080 | SSI | 3 tháng | |
| CMSN2619 | 1,460 | (0.00%) | -3,200 | 78,760 | HCM | 9 tháng | |
| CMSN2620 | 1,210 | (0.00%) | -7,600 | 84,080 | VND | 10 tháng | |
| CMSN2621 | 380 | (0.00%) | -9,200 | 79,800 | SSV | 6 tháng | |
| CMSN2622 | 1,340 | (0.00%) | -1,000 | 81,200 | KAFI | 12 tháng | |
| CMSN2623 | 1,500 | (0.00%) | -9,600 | 91,400 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 69,000 | -31,614 | 100,910 | 9 tháng | |
| CHDB2602 | 350 | (0.00%) | 26,950 | -1,050 | 29,050 | 9 tháng | |
| CHPG2606 | 590 | (0.00%) | 21,000 | -2,208 | 24,788 | 12 tháng | |
| CLPB2602 | 2,150 | (0.00%) | 50,000 | 7,477 | 50,650 | 8 tháng | |
| CMBB2606 | 770 | (0.00%) | 19,950 | -2,165 | 24,337 | 9 tháng | |
| CMSN2603 | 20 | (0.00%) | 66,800 | -13,200 | 80,160 | 8 tháng | |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 72,800 | -25,666 | 98,545 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 11,600 | -5,664 | 17,284 | 8 tháng | |
| CTCB2603 | 270 | (0.00%) | 30,850 | -4,409 | 36,052 | 9 tháng | |
| CTPB2602 | 10 | (0.00%) | 14,350 | -4,650 | 19,020 | 8 tháng | |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 14,400 | -4,563 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 72,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |